F.C. Crotone vs Cosenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 3-3 Cosenza Calcio tại Serie B, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 2, hòa 3, Cosenza Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Trọng tài
- D. Massa
- Phong độ
- LLLLD F.C. Crotone
- WLLLL Cosenza Calcio
- 30' 0-1 G. Laura · G. Caso
- 34' ▲ M. Carraro ▼ E. Ndoj
- 41' Giuseppe Caso
- 45'+3 0-2 M. Rigione · D. Liotti
- HT0-2
- 46' ▲ A. Kargbo ▼ P. Giannotti
- 52' M. Marić · N. Estévez 1-2
- 54' Giuseppe Borello
- 55' Michele Camporese
- 56' M. Marić11m 2-2
- 58' Sauli Väisänen
- 60' Daniele Liotti
- 63' 2-3 D. Liotti
- 68' ▲ M. Marras ▼ G. Borello
- 68' ▲ B. Kone ▼ N. Estévez
- 74' Theophilus Awua
- 78' ▲ A. Hristov ▼ D. Liotti
- 78' ▲ V. Millico ▼ G. Caso
- 85' Mario Šitum
- 87' ▲ M. Venturi ▼ R. Kongolo
- 88' Michele Rigione
- 90'+4 Augustus Kargbo
- 90'+4 Marco Sala
- 90'+2 M. Marić · B. Kone 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 22G. Saro 6.0
- 5V. Golemić 6.3
- 14L. Calapai 6.3
- 27I. Nedelcearu 6.0
- 29M. Sala 6.6
- 8N. Estévez ⇢ ▼ 68' 7.9
- 86T. Awua 6.9
- 23P. Giannotti ▼ 46' 6.7
- 99M. Marić ⚽3 9.0
- 28G. Borello ▼ 68' 7.3
- 9S. Mulattieri 7.0
Dự bị 12
- 24A. Kargbo ▲ 46' 7.3
- 17M. Marras ▲ 68' 6.6
- 10B. Kone ▲ 68' 8.3
- 44T. Schirò
- 11B. Adekanye
- 16D. Schnegg
- 1M. Festa
- 21M. Nicoletti
- 6D. Mondonico
- 74G. Cangiano
- 7M. Vulić
- 32V. Mogoș
- 26M. Vigorito 7.2
- 23M. Camporese 6.0
- 5M. Rigione ⚽ 7.0
- 15S. Väisänen 6.6
- 94D. Liotti ⚽ ⇢ ▼ 78' 7.9
- 92M. Šitum 6.2
- 77E. Ndoj ▼ 34' 6.3
- 19L. Palmiero 6.6
- 36R. Kongolo ▼ 87' 6.9
- 95G. Laura ⚽ 7.3
- 10G. Caso ⇢ ▼ 78' 7.5
Dự bị 12
- 4M. Carraro ▲ 34' 6.2
- 55A. Hristov ▲ 78' 6.0
- 20V. Millico ▲ 78' 6.7
- 16M. Venturi ▲ 87' 6.5
- 27L. Bittante
- 21A. Vallocchia
- 34A. Florenzi
- 18S. Sy
- 32J. Larrivey
- 25A. Gerbo
- 7L. Pandolfi
- 31K. Matošević
Thống kê
03⚑10
⚑760
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm14
9Trúng đích6
6Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
10Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
3Cứu thua6
410Chuyền bóng275
317Chuyền chính xác173
77%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
89Ghi được38
75Thủng lưới64
1.89Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai25