Cosenza Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Crotone

Cosenza Calcio vs F.C. Crotone

Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 0-1 F.C. Crotone tại Serie B, 20 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 4, hòa 3, F.C. Crotone thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 20
Sân vận động
Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
Trọng tài
E. Abbattista
Phong độ
WLLLL Cosenza Calcio
LLLLD F.C. Crotone
  1. 12' 0-1 Junior Messias · G. Gigliotti
  2. 20' Matteo Legittimo
  3. 34' Luca Marrone
  4. 43' Andrea Barberis
  5. HT0-1
  6. 58' D. Sciaudone F. Kanoute
  7. 63' M. Mustacchio A. Mazzotta
  8. 69' Ahmad Benali
  9. 70' Asencio M. Legittimo
  10. 77' M. López S. Nwankwo
  11. 80' T. Gomelt Ahmed Benali
  12. 82' M. Carretta J. Broh
  13. FT0-1

Đội hình

Cosenza Calcio Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: P. Braglia
  1. 33P. Perina 6.9
  2. 18M. Legittimo ▼ 70' 6.9
  3. 23S. Monaco 6.6
  4. 5R. Idda 7.2
  5. 11T. D'Orazio 7.3
  6. 21M. Bruccini 7.2
  7. 17Z. Machach 6.9
  8. 6J. Broh ▼ 82' 6.9
  9. 30F. Kanoute ▼ 58' 7.3
  10. 29E. Rivière 6.3
  11. 32J. Báez 7.2

Dự bị 11

  1. 16D. Sciaudone ▲ 58' 6.7
  2. 9Asencio ▲ 70' 6.6
  3. 10M. Carretta ▲ 82' 6.9
  4. 4Aníbal Capela
  5. 27L. Bittante
  6. 20M. Trovato
  7. 7N. Pierini
  8. 19L. Greco
  9. 22U. Saracco
  10. 14R. Schiavi
  11. 2A. Corsi
F.C. Crotone Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Stroppa
  1. 1A. Cordaz 7.5
  2. 23A. Mazzotta ▼ 63' 6.6
  3. 34L. Marrone 7.3
  4. 6G. Gigliotti 7.3
  5. 5V. Golemić 6.7
  6. 18A. Barberis 6.6
  7. 17S. Molina 7.3
  8. 10Ahmed Benali ▼ 80' 6.6
  9. 14G. Crociata 7.0
  10. 25S. Nwankwo ▼ 77' 6.5
  11. 30Junior Messias 8.0

Dự bị 11

  1. 7M. Mustacchio ▲ 63' 6.7
  2. 20M. López ▲ 77' 6.3
  3. 19T. Gomelt ▲ 80' 6.6
  4. 12G. Figliuzzi
  5. 27Z. Ruggiero
  6. 9A. Nalini
  7. 8N. Spolli
  8. 28M. Rutten
  9. 2M. Curado
  10. 13G. Bellodi
  11. 22M. Festa

Thống kê

019
230
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị2
25Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
408Chuyền bóng405
309Chuyền chính xác295
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
50Ghi được68
50Thủng lưới46
1.28Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu