F.C. Crotone vs Cosenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 0-0 Cosenza Calcio tại Serie B, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 2, hòa 3, Cosenza Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- LLLLD F.C. Crotone
- WLLLL Cosenza Calcio
- 23' Vladimir Golemić
- HT0-0
- 51' ▲ G. Cuomo ▼ N. Spolli
- 56' ▲ Aníbal Capela ▼ G. Litteri
- 62' ▲ M. Mustacchio ▼ A. Mazzotta
- 63' Daniele Sciaudone
- 70' ▲ J. Evans ▼ S. Molina
- 74' ▲ R. Moreo ▼ N. Pierini
- 78' Daniele Sciaudone
- 78' Daniele Sciaudone
- 79' ▲ J. Broh ▼ M. Carretta
- 88' Salvatore Monaco
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Cordaz 7.9
- 8N. Spolli ▼ 51' 6.9
- 23A. Mazzotta ▼ 62' 6.6
- 6G. Gigliotti 7.2
- 5V. Golemić 6.9
- 18A. Barberis 7.2
- 17S. Molina ▼ 70' 7.5
- 10Ahmed Benali 6.3
- 21N. Zanellato 7.3
- 25S. Nwankwo 6.7
- 30Junior Messias 8.2
Dự bị 12
- 3G. Cuomo ▲ 51' 7.0
- 7M. Mustacchio ▲ 62' 7.2
- 26J. Evans ▲ 70' 6.2
- 29F. Panza
- 27Z. Ruggiero
- 32N. Nanni
- 22M. Festa
- 19T. Gomelt
- 20A. Kargbo
- 13G. Bellodi
- 12G. Figliuzzi
- 14G. Crociata
- 33P. Perina 7.5
- 18M. Legittimo 7.5
- 2A. Corsi 7.2
- 23S. Monaco 6.9
- 5R. Idda 6.9
- 21M. Bruccini 6.7
- 16D. Sciaudone 6.5
- 9G. Litteri ▼ 56' 6.6
- 10M. Carretta ▼ 79' 6.5
- 32J. Báez 6.2
- 7N. Pierini ▼ 74' 6.3
Dự bị 8
- 4Aníbal Capela ▲ 56' 6.3
- 19R. Moreo ▲ 74' 6.3
- 6J. Broh ▲ 79' 6.7
- 14R. Schiavi
- 22U. Saracco
- 20M. Trovato
- 27L. Bittante
- 30F. Kanoute
Thống kê
01⚑6
⚑431
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm6
3Trúng đích4
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
6Phạt góc4
3Việt vị4
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
485Chuyền bóng248
392Chuyền chính xác152
81%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
68Ghi được50
46Thủng lưới50
1.7Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai20