Cosenza Calcio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Crotone

Cosenza Calcio vs F.C. Crotone

Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 1-0 F.C. Crotone tại Serie B, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 4, hòa 3, F.C. Crotone thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 6
Sân vận động
Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
Trọng tài
D. Chiffi
Phong độ
WLLLL Cosenza Calcio
LLLLD F.C. Crotone
  1. 28' Pasquale Giannotti
  2. 31' Sanasi Sy
  3. HT0-0
  4. 46' A. Corsi S. Sy
  5. 46' V. Millico G. Caso
  6. 47' Ahmad Benali
  7. 60' M. Sala S. Molina
  8. 60' M. Marić A. Kargbo
  9. 70' Simone Canestrelli
  10. 70' S. Ebongue R. Boultam
  11. 77' M. Carraro 1-0
  12. 78' N. Zanellato M. Vulić
  13. 79' V. Mogoș P. Giannotti
  14. 86' Niccolò Zanellato
  15. 90'+2 B. Oddei M. Sala
  16. FT1-0

Đội hình

Cosenza Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Zaffaroni
  1. 26M. Vigorito 7.7
  2. 5M. Rigione 6.9
  3. 15S. Väisänen 7.3
  4. 14A. Tiritiello 7.2
  5. 18S. Sy ▼ 46' 6.2
  6. 92M. Šitum 6.6
  7. 19L. Palmiero 7.3
  8. 6R. Boultam ▼ 70' 6.3
  9. 4M. Carraro 7.3
  10. 9G. Gori 6.9
  11. 10G. Caso ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 2A. Corsi ▲ 46' 6.9
  2. 20V. Millico ▲ 46' 7.3
  3. 89S. Ebongue ▲ 70' 6.6
  4. 31K. Matošević
  5. 23A. Minelli
  6. 17R. Pirrello
  7. 22U. Saracco
  8. 25A. Gerbo
  9. 7L. Pandolfi
  10. 16M. Venturi
  11. 21A. Vallocchia
  12. 11J. Kristoffersen
F.C. Crotone Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Modesto
  1. 13N. Contini Baranovsky 7.2
  2. 27I. Nedelcearu 6.6
  3. 30N. Paz 6.7
  4. 19S. Canestrelli 6.9
  5. 17S. Molina ▼ 60' 6.3
  6. 10Ahmed Benali 6.3
  7. 7M. Vulić ▼ 78' 6.7
  8. 8N. Estévez 7.3
  9. 23P. Giannotti ▼ 79' 7.0
  10. 9S. Mulattieri 7.7
  11. 24A. Kargbo ▼ 60' 7.0

Dự bị 12

  1. 29M. Sala ▲ 60' 6.5
  2. 99M. Marić ▲ 60' 6.7
  3. 21N. Zanellato ▲ 78' 6.6
  4. 32V. Mogoș ▲ 79' 6.9
  5. 18B. Oddei ▲ 90'
  6. 22G. Saro
  7. 3G. Cuomo
  8. 44T. Schirò
  9. 1M. Festa
  10. 6D. Mondonico
  11. 15G. Donsah
  12. 5S. Visentin

Thống kê

011
440
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm13
6Trúng đích4
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua5
276Chuyền bóng527
185Chuyền chính xác440
67%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Lecce
38 59 - 31 +28 71
2
U.S. Cremonese
38 57 - 39 +18 69
3
A.C. Pisa 1909
38 48 - 35 +13 67
4
A.C. Monza
38 60 - 38 +22 67
5
Brescia
38 55 - 35 +20 66
6
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 52 - 42 +10 65
7
Benevento Calcio
38 62 - 39 +23 63
8
A.C. Perugia
38 40 - 32 +8 58
9
Frosinone Calcio
38 58 - 45 +13 58
10
Ternana Calcio
38 58 - 61 -3 54
11
A.S. Cittadella
38 38 - 36 +2 52
12
Parma Calcio 1913
38 48 - 43 +5 49
13
Como 1907
38 49 - 54 -5 47
14
Reggina 1914
38 31 - 49 -18 46
15
S.P.A.L.
38 46 - 54 -8 42
16
Cosenza Calcio
38 36 - 59 -23 35
17
Vicenza Virtus
38 38 - 59 -21 34
18
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 37 - 59 -22 34
19
F.C. Crotone
38 41 - 61 -20 26
20
Pordenone Calcio
38 29 - 71 -42 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
38Ghi được89
64Thủng lưới75
0.93Bàn thắng mỗi trận1.89
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu