F.C. Crotone vs Cosenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 0-0 Cosenza Calcio tại Serie C - Girone C, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 1, hòa 1, Cosenza Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Phong độ
- LLLLD F.C. Crotone
- WLLLL Cosenza Calcio
- 36' C. Kouan
- HT0-0
- 46' ▲ G. Begheldo ▼ C. Kouan
- 54' Vinicius
- 56' K. Cannavo
- 59' P. Dametto
- 61' ▲ M. Ricciardi ▼ K. Cannavo
- 63' B. Cimino
- 67' W. Guerra
- 71' ▲ A. Gallo ▼ Vinicius
- 71' ▲ E. Piovanello ▼ M. Zunno
- 71' ▲ M. Perlingieri ▼ J. Murano
- 74' ▲ R. Stronati ▼ M. Maggio
- 76' M. Sandri
- 85' ▲ F. Berra ▼ D. Di Pasquale
- 87' ▲ S. Achour ▼ S. Mazzocchi
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Merelli
- 28C. Andreoni
- 5R. Cargnelutti
- 6D. Di Pasquale ▼ 85'
- 25W. Guerra
- 7Vinicius ▼ 71'
- 21M. Sandri
- 96M. Zunno ▼ 71'
- 27M. Maggio ▼ 74'
- 11J. Murano ▼ 71'
- 9G. Gomez
Dự bị 14
- 61A. Sala
- 12A. Pio Martino
- 2D. Leo
- 8R. Stronati ▲ 74'
- 16A. Gallo ▲ 71'
- 18E. Piovanello ▲ 71'
- 19F. Marazzotti
- 20F. Berra ▲ 85'
- 23F. Groppelli
- 32S. Calvano
- 33M. Perlingieri ▲ 71'
- 72N. Cocetta
- 77M. Vrenna
- 80K. Bruno
- 22T. Vettorel
- 2B. Cimino
- 26P. Dametto
- 17A. Caporale
- 33A. Ferrara
- 28C. Kouan ▼ 46'
- 7K. Cannavo ▼ 61'
- 19N. Contiliano
- 77C. Langella
- 34A. Florenzi
- 30S. Mazzocchi ▼ 87'
Dự bị 12
- 1T. Pompei
- 3A. Barone
- 4G. Begheldo ▲ 46'
- 6C. Dalle Mura
- 11T. D'Orazio
- 16M. Ricciardi ▲ 61'
- 21D. Ragone
- 23S. Achour ▲ 87'
- 29A. Arioli
- 32A. Rocco
- 44T. Silvestri
- 99J. Novello
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
65Ghi được58
44Thủng lưới41
1.55Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai36