Spezia Calcio vs Empoli F.C.
Tỷ số chung cuộc: Spezia Calcio 1-0 Empoli F.C. tại Serie B, 19 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spezia Calcio thắng 2, hòa 7, Empoli F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Alberto Picco, La Spezia
- Trọng tài
- E. Abbattista
- Phong độ
- WWWWW Spezia Calcio
- DWLWL Empoli F.C.
- 43' J. Balkovec
- HT0-0
- 61' ▲ A. Galabinov ▼ M. NZola
- 67' ▲ S. Moreo ▼ L. Mancuso
- 67' ▲ S. Żurkowski ▼ L. Henderson
- 69' ▲ A. Ragusa ▼ G. Mastinu
- 69' ▲ G. Acampora ▼ G. Maggiore
- 72' A. Ragusa · R. Marchizza 1-0
- 80' ▲ G. Tutino ▼ D. Frattesi
- 80' ▲ S. Romagnoli ▼ D. Maietta
- 85' ▲ C. Terzi ▼ L. Mora
- 86' ▲ T. Reinhart ▼ E. Gyasi
- 86' ▲ F. Bandinelli ▼ A. Ciciretti
- 90'+1 P. Bartolomei
- FT1-0
Đội hình
- 1Simone Scuffet 7.3
- 2Luca Vignali 6.9
- 28Martin Erlić 7.0
- 13Elio Capradossi 6.9
- 5Riccardo Marchizza ⇢ 7.3
- 25Giulio Maggiore ▼ 69' 6.3
- 16Paolo Bartolomei 7.3
- 6Luca Mora ▼ 85' 7.0
- 15Giuseppe Mastinu ▼ 69' 7.3
- 14M'Bala Nzola ▼ 61' 6.3
- 11Emmanuel Gyasi ▼ 86' 7.0
Dự bị 11
- 12Titas Krapikas
- 31Axel Desjardins
- 19Claudio Terzi ▲ 85' 6.3
- 33Luigi Vitale
- 21Salvador Ferrer
- 23Tobías Reinhart ▲ 86' 6.3
- 20Simone Bastoni
- 4Gennao Acampora ▲ 69' 6.3
- 9Andrej Gălăbinov ▲ 61' 6.9
- 17Sveinn Aron Guðjohnsen
- 32Antonino Ragusa ⚽ ▲ 69' 7.3
- 1Alberto Brignoli 6.6
- 36Riccardo Fiamozzi 6.9
- 35Francisco Sierralta 7.3
- 3Domenico Maietta ▼ 80' 7.0
- 29Jure Balkovec 6.9
- 38Liam Henderson ▼ 67' 6.7
- 28Samuele Ricci 6.9
- 17Amato Ciciretti ▼ 86' 6.9
- 16Davide Frattesi ▼ 80' 6.3
- 11Nedim Bajrami 6.5
- 7Leonardo Mancuso ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 12Paolo Branduani
- 22Filippo Perucchini
- 23Marcello Gazzola
- 4Dimitris Nikolaou
- 14Simone Pinna
- 6Simone Romagnoli ▲ 80' 6.9
- 8Leo Štulac
- 10Szymon Żurkowski ▲ 67' 6.6
- 25Filippo Bandinelli ▲ 86' 6.7
- 15Tommaso Fantacci
- 9Stefano Moreo ▲ 67' 6.6
- 37Gennaro Tutino ▲ 80' 6.3
Thống kê
01⚑2
⚑910
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
2Phạt góc9
1Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
564Chuyền bóng472
491Chuyền chính xác396
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
63Ghi được52
45Thủng lưới52
1.43Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai25