Empoli F.C. vs Spezia Calcio
Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 2-2 Spezia Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 1, hòa 7, Spezia Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Carlo Castellani, Empoli
- Trọng tài
- A. Giua
- Phong độ
- DWLWL Empoli F.C.
- WWWWW Spezia Calcio
- 20' Przemysław Wiśniewski
- 21' Fabiano Parisi
- 24' Guglielmo Vicario
- 24' Dimitris Nikolaou
- 25' 0-1 D. Verde11m
- 26' ▲ L. Cacace ▼ T. Baldanzi
- 31' 0-2 D. Verde
- 33' Daniele Verde
- 39' Salvatore Esposito
- HT0-2
- 49' Salvatore Esposito
- 49' Salvatore Esposito
- 52' ▲ A. Ekdal ▼ D. Verde
- 60' ▲ P. Stojanović ▼ T. Ebuehi
- 60' ▲ R. Piccoli ▼ J. Akpa Akpro
- 63' Albin Ekdal
- 64' ▲ E. Holm ▼ E. Gyasi
- 71' N. Cambiaghi 1-2
- 79' ▲ T. Cipot ▼ K. Agudelo
- 85' ▲ M. Satriano ▼ F. Caputo
- 85' ▲ E. Vignato ▼ F. Bandinelli
- 90'+4 E. Vignato 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 13G. Vicario 6.0
- 24T. Ebuehi ▼ 60' 6.3
- 34A. Ismajli 6.6
- 33S. Luperto 6.6
- 65F. Parisi 3.3
- 11J. Akpa Akpro ▼ 60' 6.7
- 18R. Marin 8.0
- 25F. Bandinelli ▼ 85' 6.6
- 35T. Baldanzi ▼ 26' 6.7
- 19F. Caputo ▼ 85' 7.0
- 28N. Cambiaghi ⚽ 8.3
Dự bị 13
- 3L. Cacace ▲ 26' 7.2
- 30P. Stojanović ▲ 60' 7.3
- 91R. Piccoli ▲ 60' 6.3
- 9M. Satriano ▲ 85' 6.7
- 55E. Vignato ⚽ ▲ 85' 7.2
- 4S. Walukiewicz
- 14M. Pjaca
- 21J. Fazzini
- 8L. Henderson
- 22S. Ujkani
- 6K. De Winter
- 1S. Perisan
- 32N. Haas
- 69B. Drągowski 7.2
- 55P. Wiśniewski 6.3
- 27K. Amian 6.9
- 43D. Nikolaou 6.9
- 11E. Gyasi ▼ 64' 6.3
- 6M. Bourabia 6.9
- 25S. Esposito 5.5
- 33K. Agudelo ▼ 79' 6.7
- 13A. Reca 6.3
- 10D. Verde ⚽2 ▼ 52' 8.2
- 14E. Shomurodov 6.9
Dự bị 9
- 8A. Ekdal ▲ 52' 6.6
- 2E. Holm ▲ 64' 6.0
- 72T. Cipot ▲ 79' 6.6
- 16J. Beck
- 22F. Marchetti
- 19R. Krollis
- 21Salvador Ferrer
- 40P. Zovko
- 30D. Maldini
Thống kê
11⚑7
⚑351
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm9
8Trúng đích3
12Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
562Chuyền bóng311
491Chuyền chính xác237
87%Chính xác chuyền76%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
49Trận đấu52
62Ghi được70
57Thủng lưới83
1.27Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai31