A.C. Perugia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
U.S. Livorno 1915

A.C. Perugia vs U.S. Livorno 1915

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-0 U.S. Livorno 1915 tại Serie B, 27 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 6, hòa 0, U.S. Livorno 1915 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Trọng tài
A. Prontera
Phong độ
LWDWL A.C. Perugia
WDDWL U.S. Livorno 1915
  1. 16' Norbert Gyömbér
  2. 29' F. Melchiorri · H. Nicolussi 1-0
  3. HT1-0
  4. 65' M. Carraro A. Konate
  5. 67' Davide Agazzi
  6. 69' M. Pallecchi L. Gonnelli
  7. 72' G. Morelli A. Gasbarro
  8. 76' Federico Viviani
  9. 78' Marco Carraro
  10. 82' R. Benzar P. Mazzocchi
  11. 82' A. Rizzo F. Viviani
  12. 84' C. Buonaiuto F. Melchiorri
  13. 89' Matteo Pallecchi
  14. FT1-0

Đội hình

A.C. Perugia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Cosmi
  1. 1G. Vicario 6.6
  2. 2A. Rosi 6.6
  3. 33G. Angella 7.0
  4. 32N. Gyömbér 7.2
  5. 7P. Mazzocchi ▼ 82' 6.9
  6. 3M. Nzita 7.3
  7. 23M. Falzerano 6.9
  8. 14H. Nicolussi 7.0
  9. 15A. Konate ▼ 65' 6.9
  10. 8D. Falcinelli 7.3
  11. 36F. Melchiorri ▼ 84' 7.5

Dự bị 9

  1. 4M. Carraro ▲ 65' 6.9
  2. 16R. Benzar ▲ 82'
  3. 11C. Buonaiuto ▲ 84' 6.3
  4. 28C. Kouan
  5. 6F. Sgarbi
  6. 29C. Capone
  7. 10V. Dragomir
  8. 37M. Albertoni
  9. 22A. Fulignati
U.S. Livorno 1915 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Tramezzani
  1. 35A. Plizzari 6.3
  2. 21L. Gonnelli ▼ 69' 7.0
  3. 17A. Porcino 6.7
  4. 6A. Gasbarro ▼ 72' 6.9
  5. 26L. Bogdan 6.6
  6. 43F. Viviani ▼ 82' 6.9
  7. 34D. Agazzi 6.5
  8. 29M. Rocca 6.3
  9. 15E. Del Prato 6.7
  10. 9S. Braken 6.2
  11. 11Murilo 6.6

Dự bị 9

  1. 18M. Pallecchi ▲ 69' 6.2
  2. 19G. Morelli ▲ 72' 6.6
  3. 37A. Rizzo ▲ 82' 6.3
  4. 16G. Ruggiero
  5. 5A. Coppola
  6. 2A. Marie-Sainte
  7. 22M. Ricci
  8. 14L. Rizzo
  9. 38L. Zima

Thống kê

026
330
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm4
2Trúng đích0
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
16Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
365Chuyền bóng490
273Chuyền chính xác392
75%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
46Ghi được30
56Thủng lưới68
1.05Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu