U.S. Livorno 1915
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Perugia

U.S. Livorno 1915 vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: U.S. Livorno 1915 0-1 A.C. Perugia tại Serie B, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Livorno 1915 thắng 0, hòa 0, A.C. Perugia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Armando Picchi, Livorno
Trọng tài
V. Marini
Phong độ
WDDWL U.S. Livorno 1915
LWDWL A.C. Perugia
  1. 33' L. Bogdan
  2. HT0-0
  3. 54' F. Melchiorri C. Capone
  4. 59' L. Gonnelli L. Bogdan
  5. 62' A. Porcino Murilo
  6. 65' C. Kouan V. Dragomir
  7. 66' 0-1 P. Iemmello · M. Falzerano
  8. 69' C. Kouan
  9. 77' F. Sgarbi Paolo Fernandes
  10. 78' A. Stoian A. Gasbarro
  11. 84' F. Melchiorri
  12. 90' G. Angella
  13. FT0-1

Đội hình

U.S. Livorno 1915 HLV: R. Breda
  1. 38L. Zima 6.2
  2. 23M. Morganella 7.0
  3. 6A. Gasbarro ▼ 78' 6.3
  4. 4M. Di Gennaro 6.9
  5. 26L. Bogdan ▼ 59' 6.7
  6. 8A. Luci 7.7
  7. 34D. Agazzi 7.0
  8. 24F. Mazzeo 6.6
  9. 7D. Marsura 6.7
  10. 11Murilo ▼ 62' 6.9
  11. 31F. Raicevic 6.7

Dự bị 12

  1. 21L. Gonnelli ▲ 59' 5.6
  2. 17A. Porcino ▲ 62' 6.3
  3. 10A. Stoian ▲ 78' 6.3
  4. 15E. Del Prato
  5. 27S. D'Angelo
  6. 42M. Boben
  7. 37A. Rizzo
  8. 16G. Ruggiero
  9. 1F. Neri
  10. 19G. Morelli
  11. 18M. Pallecchi
  12. 35A. Plizzari
A.C. Perugia HLV: M. Oddo
  1. 1G. Vicario 8.5
  2. 2A. Rosi 6.9
  3. 33G. Angella 7.3
  4. 27G. Di Chiara 6.6
  5. 32N. Gyömbér 7.3
  6. 23M. Falzerano 6.5
  7. 10V. Dragomir ▼ 65' 6.6
  8. 4M. Carraro 7.0
  9. 9P. Iemmello 7.5
  10. 13Paolo Fernandes ▼ 77' 6.6
  11. 29C. Capone ▼ 54' 6.3

Dự bị 11

  1. 36F. Melchiorri ▲ 54' 6.5
  2. 28C. Kouan ▲ 65' 5.2
  3. 6F. Sgarbi ▲ 77' 6.7
  4. 20A. Bianchimano
  5. 12L. Ruggiero
  6. 11C. Buonaiuto
  7. 3M. Nzita
  8. 8R. Bianco
  9. 22N. Leali
  10. 16F. Ranocchia
  11. 15A. Konate

Thống kê

0112
230
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
12Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
371Chuyền bóng413
275Chuyền chính xác309
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
30Ghi được46
68Thủng lưới56
0.77Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu