Benevento Calcio vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 0-1 Hellas Verona F.C. tại Serie B, 9 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 3, hòa 1, Hellas Verona F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- Marco Piccinini, Italy
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 26' Massimo Volta
- 30' ▲ B. Gyamfi ▼ G. Di Chiara
- 44' Ryder Matos
- 45' Andrea Costa
- HT0-0
- 49' Andrea Costa
- 49' Andrea Costa
- 51' Lorenzo Montipò
- 51' 0-1 Ryder Matos
- 56' ▲ G. Letizia ▼ Asencio
- 61' Alessandro Crescenzi
- 67' Jure Balkovec
- 72' Andrea Danzi
- 78' ▲ F. Ricci ▼ C. Buonaiuto
- 79' ▲ A. Ragusa ▼ Ryder Matos
- 80' ▲ K. Laribi ▼ A. Danzi
- 84' Jure Balkovec
- 84' Jure Balkovec
- 87' ▲ Alan Empereur ▼ Lee Seung-Woo
- FT0-1
Đội hình
- 12L. Montipò
- 14M. Volta
- 15A. Costa
- 7G. Di Chiara ▼ 30'
- 6J. Billong
- 8A. Tello
- 25F. Bandinelli
- 9M. Coda
- 17C. Buonaiuto ▼ 78'
- 16R. Improta
- 29Asencio ▼ 56'
Dự bị 12
- 18B. Gyamfi ▲ 30'
- 3G. Letizia ▲ 56'
- 27F. Ricci ▲ 78'
- 1C. Puggioni
- 2L. Sparandeo
- 4L. Del Pinto
- 5L. Antei
- 19R. Insigne
- 22P. Gori
- 23A. Nocerino
- 28G. Volpicelli
- 30B. Filogamo
- 1M. Silvestri
- 17A. Crescenzi
- 15J. Balkovec
- 27P. Dawidowicz
- 6L. Marrone
- 20M. Zaccagni
- 8Samuel Gustafson
- 25A. Danzi ▼ 80'
- 10S. Di Carmine
- 7Ryder Matos ▼ 79'
- 16Lee Seung-Woo ▼ 87'
Dự bị 12
- 9A. Ragusa ▲ 79'
- 21K. Laribi ▲ 80'
- 33Alan Empereur ▲ 87'
- 2A. Caracciolo
- 3F. Eguelfi
- 4L. Henderson
- 11G. Pazzini
- 12L. Ferrari
- 19K. Cissé
- 28Ľ. Tupta
- 29A. Almici
- 32M. Chiesa
Thống kê
14⚑8
⚑551
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm7
2Trúng đích4
6Chệch đích3
8Phạt góc5
2Việt vị4
16Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu38
69Ghi được53
53Thủng lưới49
1.73Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai26