Benevento Calcio
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hellas Verona F.C.

Benevento Calcio vs Hellas Verona F.C.

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 3-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 3, hòa 1, Hellas Verona F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
Daniele Doveri, Italy
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
DLDWW Hellas Verona F.C.
  1. 25' G. Letizia · L. Del Pinto 1-0
  2. 27' G. Felicioli S. Calvano
  3. 45' Lorenzo Del Pinto
  4. HT1-0
  5. 46' B. Petković M. Valoti
  6. 51' Marcel Büchel
  7. 52' Gaetano Letizia
  8. 66' C. Diabaté · N. Viola 2-0
  9. 67' M. Fossati A. Cerci
  10. 68' Gianfilippo Felicioli
  11. 72' Guilherme P. Iemmello
  12. 80' M. D'Alessandro F. Đuričić
  13. 84' C. Diabaté 3-0
  14. 88' G. Volpicelli E. Brignola
  15. FT3-0

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. De Zerbi
  1. 22A. Brignoli 6.9
  2. 16A. Toșca 7.0
  3. 6B. Djimsiti 7.3
  4. 3G. Letizia 7.7
  5. 23L. Venuti 6.7
  6. 14N. Viola 8.9
  7. 31F. Đuričić ▼ 80' 7.9
  8. 4L. Del Pinto 7.7
  9. 25C. Diabaté ⚽2 8.2
  10. 33P. Iemmello ▼ 72' 7.4
  11. 99E. Brignola ▼ 88' 6.5

Dự bị 12

  1. 66Guilherme ▲ 72' 6.1
  2. 7M. D'Alessandro ▲ 80' 6.6
  3. 73G. Volpicelli ▲ 88'
  4. 40T. Candeloro
  5. 87C. Lombardi
  6. 11M. Coda
  7. 18B. Gyamfi
  8. 83B. Sagna
  9. 2Christian Rutjens
  10. 30Sandro
  11. 8D. Cataldi
  12. 29J. Billong
Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 17M. Silvestri 8.4
  2. 69S. Souprayen 6.6
  3. 26J. Vuković 6.8
  4. 12A. Caracciolo 5.9
  5. 28A. Ferrari 7.0
  6. 2Rômulo 6.4
  7. 77Marcel Büchel 6.4
  8. 27M. Valoti ▼ 46' 6.5
  9. 23S. Calvano ▼ 27' 6.2
  10. 10A. Cerci ▼ 67' 6.4
  11. 7D. Verde 6.4

Dự bị 12

  1. 97G. Felicioli ▲ 27' 6.3
  2. 70B. Petković ▲ 46' 6.7
  3. 8M. Fossati ▲ 67' 7.3
  4. 81N. Borghetto
  5. 29Ľ. Tupta
  6. 21Lee Seung-Woo
  7. 40F. Coppola
  8. 22M. Bianchetti
  9. 33M. Kumbulla
  10. 37E. Bearzotti
  11. 14F. Zuculini
  12. 16R. Aarons

Thống kê

029
220
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm3
15Trúng đích0
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị9
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua12
521Chuyền bóng293
435Chuyền chính xác218
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C.
38 86 - 24 +62 95
2
S.S.C. Napoli
38 77 - 29 +48 91
3
A.S. Roma
38 61 - 28 +33 77
4
Football Club Internazionale Milano
38 66 - 30 +36 72
5
S.S. Lazio
38 89 - 49 +40 72
6
A.C. Milan
38 56 - 42 +14 64
7
Atalanta
38 57 - 39 +18 60
8
A.C.F. Fiorentina
38 54 - 46 +8 57
9
Torino F.C.
38 54 - 46 +8 54
10
U.C. Sampdoria
38 56 - 60 -4 54
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 29 - 59 -30 43
12
Genoa C.F.C.
38 33 - 43 -10 41
13
A.C. ChievoVerona
38 36 - 59 -23 40
14
Udinese Calcio
38 48 - 63 -15 40
15
Bologna F.C. 1909
38 40 - 52 -12 39
16
Cagliari Calcio
38 33 - 61 -28 39
17
S.P.A.L.
38 39 - 59 -20 38
18
F.C. Crotone
38 40 - 66 -26 35
19
Hellas Verona F.C.
38 30 - 78 -48 25
20
Benevento Calcio
38 33 - 84 -51 21

So sánh

39Trận đấu41
33Ghi được35
88Thủng lưới84
0.85Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu