Hellas Verona F.C. vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 3-1 Benevento Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 4, hòa 1, Benevento Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- WLLDL Benevento Calcio
- 17' A. Barák · M. Zaccagni 1-0
- 25' Luca Caldirola
- 29' Antonín Barák
- 43' Pasquale Schiattarella
- 44' Matteo Lovato
- HT1-0
- 46' ▲ G. Magnani ▼ M. Lovato
- 46' ▲ P. Dawidowicz ▼ Alan Empereur
- 46' ▲ A. Tuia ▼ L. Caldirola
- 55' Kamil Glik
- 56' 1-1 G. Lapadula · G. Caprari
- 63' A. Barák · F. Dimarco 2-1
- 65' Mattia Zaccagni
- 71' Artur Ioniță
- 71' ▲ R. Improta ▼ R. Insigne
- 73' Gianluca Caprari
- 74' ▲ A. Tello ▼ P. Schiattarella
- 75' Darko Lazović
- 75' ▲ G. Moncini ▼ G. Lapadula
- 77' D. Lazović · F. Dimarco 3-1
- 83' Giangiacomo Magnani
- 87' ▲ S. Di Carmine ▼ N. Kalinić
- 90'+3 ▲ E. Colley ▼ A. Barák
- 90'+2 ▲ K. Günter ▼ F. Ceccherini
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Silvestri 7.3
- 17F. Ceccherini ▼ 90' 6.6
- 3F. Dimarco ⇢2 7.9
- 33Alan Empereur ▼ 46' 6.3
- 6M. Lovato ▼ 46' 6.6
- 8D. Lazović ⚽ 6.9
- 61A. Tameze 7.2
- 20M. Zaccagni ⇢ 8.6
- 7A. Barák ⚽2 ▼ 90' 8.5
- 14I. Ilić 6.7
- 29N. Kalinić ▼ 87' 6.2
Dự bị 12
- 23G. Magnani ▲ 46' 6.5
- 27P. Dawidowicz ▲ 46' 6.3
- 10S. Di Carmine ▲ 87' 6.3
- 90E. Colley ▲ 90'
- 21K. Günter ▲ 90'
- 9E. Salcedo
- 25I. Pandur
- 13I. Udogie
- 15M. Çetin
- 22A. Berardi
- 18M. Cancellieri
- 16F. Terracciano
- 1L. Montipò 6.3
- 15K. Glik 6.9
- 5L. Caldirola ▼ 46' 6.2
- 3G. Letizia 7.0
- 18D. Foulon 6.3
- 29A. Ioniţă 6.2
- 28P. Schiattarella ▼ 74' 6.9
- 14B. Dabo 6.9
- 9G. Lapadula ⚽ ▼ 75' 7.6
- 17G. Caprari ⇢ 7.2
- 19R. Insigne ▼ 71' 6.3
Dự bị 11
- 13A. Tuia ▲ 46' 6.9
- 16R. Improta ▲ 71' 6.7
- 8A. Tello ▲ 74' 6.2
- 21G. Moncini ▲ 75' 6.3
- 56P. Hetemaj
- 20G. Di Serio
- 12N. Manfredini
- 22I. Lucatelli
- 11C. Maggio
- 10N. Viola
- 25M. Sau
Thống kê
05⚑4
⚑541
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm15
6Trúng đích5
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
4Phạt góc5
20Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
362Chuyền bóng469
271Chuyền chính xác370
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
50Ghi được42
53Thủng lưới79
1.25Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai24