Benevento Calcio
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hellas Verona F.C.

Benevento Calcio vs Hellas Verona F.C.

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 0-3 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 3, hòa 1, Hellas Verona F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
DLDWW Hellas Verona F.C.
  1. 11' D. Foulon G. Letizia
  2. 25' 0-1 D. Faraoni · D. Lazović
  3. 34' 0-2 D. Foulonphản lưới
  4. HT0-2
  5. 46' R. Improta F. Depaoli
  6. 46' A. Tuia D. Foulon
  7. 50' 0-3 K. Lasagna · D. Faraoni
  8. 55' N. Viola R. Insigne
  9. 66' S. Sturaro A. Tameze
  10. 72' Stefano Sturaro
  11. 74' A. Gaich G. Lapadula
  12. 79' M. Lovato F. Ceccherini
  13. 79' Daniel Bessa M. Zaccagni
  14. 83' A. Favilli K. Lasagna
  15. 83' P. Dawidowicz G. Magnani
  16. FT0-3

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: F. Inzaghi
  1. 1L. Montipò 6.0
  2. 15K. Glik 6.3
  3. 5L. Caldirola 6.7
  4. 3G. Letizia ▼ 11' 6.3
  5. 27F. Depaoli ▼ 46' 6.2
  6. 56P. Hetemaj 7.0
  7. 29A. Ioniţă 6.3
  8. 28P. Schiattarella 6.9
  9. 25M. Sau 6.5
  10. 9G. Lapadula ▼ 74' 6.6
  11. 19R. Insigne ▼ 55' 6.3

Dự bị 12

  1. 18D. Foulon ▲ 11' 5.9
  2. 16R. Improta ▲ 46' 6.9
  3. 13A. Tuia ▲ 46' 6.5
  4. 10N. Viola ▲ 55' 6.3
  5. 7A. Gaich ▲ 74' 6.3
  6. 8A. Tello
  7. 21G. Moncini
  8. 22I. Lucatelli
  9. 14B. Dabo
  10. 12N. Manfredini
  11. 17G. Caprari
  12. 20G. Di Serio
Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 1M. Silvestri 7.0
  2. 5D. Faraoni 8.3
  3. 21K. Günter 8.0
  4. 17F. Ceccherini ▼ 79' 6.7
  5. 23G. Magnani ▼ 83' 7.0
  6. 4Miguel Veloso 7.0
  7. 8D. Lazović 7.2
  8. 61A. Tameze ▼ 66' 7.0
  9. 20M. Zaccagni ▼ 79' 7.7
  10. 7A. Barák 6.7
  11. 92K. Lasagna ▼ 83' 6.9

Dự bị 12

  1. 33S. Sturaro ▲ 66' 6.6
  2. 6M. Lovato ▲ 79' 6.3
  3. 40Daniel Bessa ▲ 79' 6.7
  4. 11A. Favilli ▲ 83'
  5. 27P. Dawidowicz ▲ 83'
  6. 25I. Pandur
  7. 22A. Berardi
  8. 14I. Ilić
  9. 3F. Dimarco
  10. 15M. Çetin
  11. 9E. Salcedo
  12. 26R. Vieira Nan

Thống kê

002
710
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm9
1Trúng đích4
0Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị6
8Phạm lỗi20
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
446Chuyền bóng430
338Chuyền chính xác334
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 91
2
A.C. Milan
38 74 - 41 +33 79
3
Atalanta
38 90 - 47 +43 78
4
Juventus F.C.
38 77 - 38 +39 78
5
S.S.C. Napoli
38 86 - 41 +45 77
6
S.S. Lazio
38 61 - 55 +6 68
7
A.S. Roma
38 68 - 58 +10 62
8
U.S. Sassuolo Calcio
38 64 - 56 +8 62
9
U.C. Sampdoria
38 52 - 54 -2 52
10
Hellas Verona F.C.
38 46 - 48 -2 45
11
Genoa C.F.C.
38 47 - 58 -11 42
12
Bologna F.C. 1909
38 51 - 65 -14 41
13
A.C.F. Fiorentina
38 47 - 59 -12 40
14
Udinese Calcio
38 42 - 58 -16 40
15
Spezia Calcio
38 52 - 72 -20 39
16
Cagliari Calcio
38 43 - 59 -16 37
17
Torino F.C.
38 50 - 69 -19 37
18
Benevento Calcio
38 40 - 75 -35 33
19
F.C. Crotone
38 45 - 92 -47 23
20
Parma Calcio 1913
38 39 - 83 -44 20
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
42Ghi được50
79Thủng lưới53
1.08Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu