Hellas Verona F.C. vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-0 Benevento Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 4, hòa 1, Benevento Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Trọng tài
- Marco Di Bello, Italy
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- WLLDL Benevento Calcio
- 27' Daniel Bessa
- 32' Lorenzo Venuti
- 37' Luca Antei
- 43' Marco Fossati
- HT0-0
- 46' ▲ B. Gyamfi ▼ V. Parigini
- 55' ▲ M. Kean ▼ M. Valoti
- 58' Raman Chibsah
- 69' ▲ D. Verde ▼ A. Cerci
- 73' Alberto Brignoli
- 74' Rômulo · D. Verde 1-0
- 76' ▲ A. Ciciretti ▼ C. Lombardi
- 77' Moise Kean
- 85' ▲ Marcel Büchel ▼ Daniel Bessa
- 85' ▲ S. Armenteros ▼ R. Chibsah
- 86' Rômulo
- FT1-0
Đội hình
- 1Nicolas 7.2
- 26M. Cáceres 6.4
- 69S. Souprayen 7.1
- 12A. Caracciolo 7.2
- 93M. Fares 7.4
- 2Rômulo ⚽ 7.1
- 8M. Fossati 6.9
- 27M. Valoti ▼ 55' 6.8
- 24Daniel Bessa ▼ 85' 7.4
- 11G. Pazzini 6.9
- 10A. Cerci ▼ 69' 7.1
Dự bị 11
- 9M. Kean ▲ 55' 6.7
- 7D. Verde ▲ 69' 7.0
- 77Marcel Büchel ▲ 85' 6.8
- 75T. Heurtaux
- 4S. Laner
- 17M. Silvestri
- 20M. Zaccagni
- 21Lee Seung-Woo
- 37E. Bearzotti
- 40F. Coppola
- 97G. Felicioli
- 22A. Brignoli 7.1
- 6B. Djimsiti 6.9
- 3G. Letizia 7.9
- 88L. Antei 5.7
- 23L. Venuti 6.5
- 20L. Memushaj 6.6
- 13R. Chibsah ▼ 85' 6.6
- 26V. Parigini ▼ 46' 6.7
- 8D. Cataldi 7.3
- 33P. Iemmello 6.5
- 87C. Lombardi ▼ 76' 6.5
Dự bị 12
- 18B. Gyamfi ▲ 46' 6.4
- 10A. Ciciretti ▲ 76' 7.0
- 90S. Armenteros ▲ 85' 6.6
- 4L. Del Pinto
- 11M. Coda
- 12R. Piscitelli
- 14N. Viola
- 17G. Di Chiara
- 24M. Kanoute
- 32G. Puşcaş
- 77A. Lazaar
- 95A. Gravillon
Thống kê
04⚑5
⚑331
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
3Trúng đích1
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc3
5Việt vị3
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
440Chuyền bóng383
351Chuyền chính xác309
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 24 | +62 | 95 | |
| 2 | 38 | 77 - 29 | +48 | 91 | |
| 3 | 38 | 61 - 28 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 66 - 30 | +36 | 72 | |
| 5 | 38 | 89 - 49 | +40 | 72 | |
| 6 | 38 | 56 - 42 | +14 | 64 | |
| 7 | 38 | 57 - 39 | +18 | 60 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 57 | |
| 9 | 38 | 54 - 46 | +8 | 54 | |
| 10 | 38 | 56 - 60 | -4 | 54 | |
| 11 | 38 | 29 - 59 | -30 | 43 | |
| 12 | 38 | 33 - 43 | -10 | 41 | |
| 13 | 38 | 36 - 59 | -23 | 40 | |
| 14 | 38 | 48 - 63 | -15 | 40 | |
| 15 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 16 | 38 | 33 - 61 | -28 | 39 | |
| 17 | 38 | 39 - 59 | -20 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 66 | -26 | 35 | |
| 19 | 38 | 30 - 78 | -48 | 25 | |
| 20 | 38 | 33 - 84 | -51 | 21 |
So sánh
41Trận đấu39
35Ghi được33
84Thủng lưới88
0.85Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai22