U.S. Cremonese vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-2 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 0, hòa 1, S.S. Lazio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- WLWWW S.S. Lazio
- 21' ▲ M. Bianchetti ▼ F. Baschirotto
- 29' F. Bonazzoli · R. Floriani 1-0
- 40' Oliver Provstgaard
- HT1-0
- 46' ▲ N. Rovella ▼ Patric
- 46' ▲ T. Noslin ▼ D. Maldini
- 53' 1-1 G. Isaksen · T. Noslin
- 60' ▲ Pedro ▼ M. Zaccagni
- 61' ▲ M. Payero ▼ A. Zerbin
- 61' ▲ J. Vardy ▼ A. Sanabria
- 61' ▲ W. Bondo ▼ A. Grassi
- 68' ▲ T. Barbieri ▼ R. Floriani
- 71' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ K. Taylor
- 76' Tommaso Barbieri
- 81' ▲ B. Dia ▼ G. Isaksen
- 88' Nuno Tavares
- 90' 1-2 T. Noslin · B. Dia
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Audero 6.2
- 24F. Terracciano 6.2
- 6F. Baschirotto ▼ 21' 6.7
- 5S. Luperto 6.5
- 22R. Floriani ⇢ ▼ 68' 6.3
- 33A. Grassi ▼ 61' 6.9
- 29Y. Maleh 6.0
- 3G. Pezzella 6.3
- 90F. Bonazzoli ⚽ 8.5
- 99A. Sanabria ▼ 61' 6.7
- 7A. Zerbin ▼ 61' 6.2
Dự bị 14
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 9M. Djuric
- 2M. Thorsby
- 77D. Okereke
- 18M. Collocolo
- 32M. Payero ▲ 61' 6.3
- 55F. Folino
- 10J. Vardy ▲ 61' 6.2
- 23F. Ceccherini
- 15M. Bianchetti ▲ 21' 6.7
- 4T. Barbieri ▲ 68' 6.2
- 38W. Bondo ▲ 61' 6.6
- 30M. Faye
- 40E. Motta 6.7
- 77A. Marusic 6.9
- 13A. Romagnoli 7.2
- 25O. Provstgaard 7.3
- 17N. Tavares 6.7
- 26T. Basic 6.5
- 4Patric ▼ 46' 6.3
- 24K. Taylor ▼ 71' 6.2
- 18G. Isaksen ⚽ ▼ 81' 7.7
- 27D. Maldini ▼ 46' 6.5
- 10M. Zaccagni ▼ 60' 7.2
Dự bị 12
- 99G. Giacomone
- 72N. Pannozzo
- 9Pedro ▲ 60' 6.2
- 29M. Lazzari
- 3L. Pellegrini
- 6N. Rovella ▲ 46' 7.0
- 14T. Noslin ⚽ ▲ 46' 8.0
- 7F. Dele-Bashiru ▲ 71' 6.9
- 19B. Dia ▲ 81' 6.7
- 20P. Ratkov
- 21R. Belahyane
- 28A. Przyborek
Thống kê
01⚑3
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị4
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
444Chuyền bóng630
375Chuyền chính xác568
84%Chính xác chuyền90%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu47
36Ghi được50
61Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai32