S.S. Lazio
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
U.S. Cremonese

S.S. Lazio vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 3-2 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 1, U.S. Cremonese thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
A. Giua
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 4' E. Hysaj · C. Immobile 1-0
  2. 24' Leonardo Sernicola
  3. 37' S. Milinković-Savić · Pedro 2-0
  4. HT2-0
  5. 54' 2-1 P. Galdames · E. Valeri
  6. 58' 2-2 M. Lazzariphản lưới
  7. 59' C. Buonaiuto D. Ciofani
  8. 60' Felipe Anderson Pedro
  9. 66' Pablo Galdames
  10. 68' M. Castagnetti P. Galdames
  11. 69' G. Quagliata E. Valeri
  12. 72' Mattia Zaccagni
  13. 77' J. Vásquez L. Lochoshvili
  14. 80' L. Pellegrini E. Hysaj
  15. 81' Luca Pellegrini
  16. 89' S. Milinković-Savić 3-2
  17. 90' T. Bašić Luis Alberto
  18. 90'+1 Ş. Radu M. Zaccagni
  19. FT3-2

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 6.7
  2. 29M. Lazzari 6.2
  3. 15N. Casale 6.9
  4. 13A. Romagnoli 6.9
  5. 23E. Hysaj ▼ 80' 7.2
  6. 21S. Milinković-Savić ⚽2 8.7
  7. 5M. Vecino 7.2
  8. 10Luis Alberto ▼ 90' 7.2
  9. 9Pedro ▼ 60' 7.3
  10. 17C. Immobile 7.3
  11. 20M. Zaccagni ▼ 90' 6.7

Dự bị 13

  1. 7Felipe Anderson ▲ 60' 6.9
  2. 3L. Pellegrini ▲ 80' 6.3
  3. 88T. Bašić ▲ 90'
  4. 26Ş. Radu ▲ 90'
  5. 11M. Cancellieri
  6. 6Marcos Antônio
  7. 22D. González
  8. 34Mario Gila
  9. 1Luís Maximiano
  10. 46F. Ruggeri
  11. 31M. Adamonis
  12. 50M. Bertini
  13. 4Patric
U.S. Cremonese Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Ballardini
  1. 45M. Sarr 6.3
  2. 17L. Sernicola 6.2
  3. 24A. Ferrari 7.7
  4. 15M. Bianchetti 6.5
  5. 44L. Lochoshvili ▼ 77' 6.2
  6. 3E. Valeri ▼ 69' 6.9
  7. 6C. Pickel 6.9
  8. 28S. Meïté 6.6
  9. 27P. Galdames ▼ 68' 6.3
  10. 74F. Tsadjout 6.7
  11. 9D. Ciofani ▼ 59' 6.6

Dự bị 12

  1. 10C. Buonaiuto ▲ 59' 6.3
  2. 19M. Castagnetti ▲ 68' 7.2
  3. 33G. Quagliata ▲ 69' 6.6
  4. 5J. Vásquez ▲ 77' 6.5
  5. 23C. Acella
  6. 13G. Saro
  7. 77D. Okereke
  8. 12M. Carnesecchi
  9. 21V. Chiricheș
  10. 20F. Afena-Gyan
  11. 18P. Ghiglione
  12. 4E. Aiwu

Thống kê

024
320
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm11
8Trúng đích5
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị0
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
625Chuyền bóng448
566Chuyền chính xác382
91%Chính xác chuyền85%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

So sánh

58Trận đấu53
93Ghi được79
56Thủng lưới87
1.6Bàn thắng mỗi trận1.49
28Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu