S.S. Lazio vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 0-0 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 1, U.S. Cremonese thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- WLLWW U.S. Cremonese
- 38' Pedro
- 43' Alberto Grassi
- HT0-0
- 63' ▲ R. Belahyane ▼ M. Vecino
- 63' ▲ T. Noslin ▼ Pedro
- 68' Tommaso Barbieri
- 69' ▲ F. Ceccherini ▼ F. Folino
- 69' ▲ J. Vandeputte ▼ A. Grassi
- 76' ▲ A. Zerbin ▼ D. Johnsen
- 76' ▲ A. Sanabria ▼ F. Bonazzoli
- 77' Alessio Romagnoli
- 79' Mattéo Guendouzi
- 81' Giuseppe Pezzella
- 82' ▲ M. Lazzari ▼ L. Pellegrini
- 88' ▲ R. Floriani ▼ T. Barbieri
- 90'+2 Mario Gila Fuentes
- 90'+4 Federico Ceccherini
- FT0-0
Đội hình
- 94I. Provedel 7.0
- 77A. Marusic 7.0
- 34M. Gila 7.3
- 13A. Romagnoli 7.0
- 3L. Pellegrini ▼ 82' 6.9
- 8M. Guendouzi 7.2
- 32D. Cataldi 7.2
- 5M. Vecino ▼ 63' 6.5
- 22M. Cancellieri 7.5
- 11T. Castellanos 6.9
- 9Pedro ▼ 63' 6.2
Dự bị 10
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 4Patric
- 17N. Tavares
- 25O. Provstgaard
- 21R. Belahyane ▲ 63' 6.6
- 29M. Lazzari ▲ 82' 6.9
- 14T. Noslin ▲ 63' 6.6
- 71V. Farcomeni
- 31S. Fernandes
- 1E. Audero 7.2
- 24F. Terracciano 6.9
- 6F. Baschirotto 6.9
- 55F. Folino ▼ 69' 6.6
- 4T. Barbieri ▼ 88' 6.3
- 38W. Bondo 7.0
- 33A. Grassi ▼ 69' 6.9
- 11D. Johnsen ▼ 76' 6.2
- 3G. Pezzella 6.5
- 90F. Bonazzoli ▼ 76' 6.9
- 10J. Vardy 6.2
Dự bị 13
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 7A. Zerbin ▲ 76' 6.3
- 8M. Valoti
- 14F. Moumbagna
- 19J. Sarmiento
- 20F. Vazquez
- 22R. Floriani ▲ 88' 6.7
- 23F. Ceccherini ▲ 69' 6.3
- 30M. Faye
- 27J. Vandeputte ▲ 69' 6.9
- 48D. Lordkipanidze
- 99A. Sanabria ▲ 76' 6.9
Thống kê
04⚑3
⚑031
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
3Phạt góc0
0Việt vị2
13Phạm lỗi21
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
554Chuyền bóng412
478Chuyền chính xác334
86%Chính xác chuyền81%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
47Trận đấu41
50Ghi được36
49Thủng lưới61
1.06Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai21