S.S. Lazio
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
U.S. Cremonese

S.S. Lazio vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 4-0 U.S. Cremonese tại Coppa Italia, 14 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 1, U.S. Cremonese thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 8th Finals
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
L. Maggioni
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 10' Patric 1-0
  2. 26' M. Parolo · Jony 2-0
  3. 30' N. Ravaglia M. Agazzi
  4. HT2-0
  5. 46' Luiz Felipe
  6. 54' R. Boultam N. Zortea
  7. 56' Antonio Caracciolo
  8. 58' C. Immobile11m 3-0
  9. 60' D. Anderson D. Cataldi
  10. 60' André Anderson Luiz Felipe
  11. 71' L. Valzania M. Arini
  12. 73' J. Minala C. Immobile
  13. 82' Francesco Deli
  14. 89' Bastos · Jony 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 24S. Proto 7.7
  2. 33F. Acerbi 8.1
  3. 4Patric 8.3
  4. 15Bastos 8.1
  5. 3Luiz Felipe ▼ 60' 7.3
  6. 16M. Parolo 7.5
  7. 7V. Berisha 7.1
  8. 32D. Cataldi ▼ 60' 7.2
  9. 17C. Immobile ▼ 73' 7.4
  10. 22Jony ⇢2 9.0
  11. 34B. Adekanye 6.6

Dự bị 11

  1. 8D. Anderson ▲ 60' 6.5
  2. 28André Anderson ▲ 60' 6.5
  3. 58J. Minala ▲ 73' 6.6
  4. 49Jorge Silva
  5. 1T. Strakosha
  6. 93D. Vavro
  7. 23G. Guerrieri
  8. 21S. Milinković-Savić
  9. 27T. Casasola
  10. 29M. Lazzari
  11. 10Luis Alberto
U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Rastelli
  1. 16M. Agazzi ▼ 30' 5.2
  2. 26E. Terranova 6.5
  3. 33F. Renzetti 6.8
  4. 23A. Caracciolo 6.5
  5. 15M. Bianchetti 7.2
  6. 21N. Zortea ▼ 54' 6.1
  7. 19M. Castagnetti 6.7
  8. 4M. Arini ▼ 71' 6.3
  9. 18F. Deli 7.6
  10. 9D. Ciofani 6.9
  11. 11S. Palombi 6.7

Dự bị 11

  1. 1N. Ravaglia ▲ 30' 6.8
  2. 8R. Boultam ▲ 54' 6.6
  3. 5L. Valzania ▲ 71' 7.0
  4. 35L. Bia
  5. 20L. Ravanelli
  6. 31S. Girelli
  7. 6Samuel Gustafson
  8. 30F. Ceravolo
  9. 22G. Volpe
  10. 17F. Migliore
  11. 13R. Bignami

Thống kê

014
420
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm16
9Trúng đích3
8Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
4Phạt góc4
1Việt vị2
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
702Chuyền bóng400
644Chuyền chính xác336
92%Chính xác chuyền84%

So sánh

47Trận đấu42
92Ghi được49
53Thủng lưới48
1.96Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu