Como 1907 vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 3-4 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDDWW Como 1907
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 24' Álex Valle
- 36' A. Valle 1-0
- 45' N. Paz · J. Butez 2-0
- 45' 2-1 M. Thuram · N. Barella
- HT2-1
- 46' ▲ L. Da Cunha ▼ S. Roberto
- 46' ▲ J. Ramon ▼ Diego Carlos
- 46' ▲ Carlos Augusto ▼ A. Bastoni
- 49' 2-2 M. Thuram
- 53' Piotr Zieliński
- 55' Assane Diao
- 56' ▲ P. Sucic ▼ P. Zielinski
- 56' ▲ Luis Henrique ▼ F. Dimarco
- 56' ▲ A. Bonny ▼ F. Esposito
- 58' 2-3 D. Dumfries · H. Calhanoglu
- 67' ▲ I. Smolcic ▼ I. Van der Brempt
- 69' Hakan Çalhanoğlu
- 72' 2-4 D. Dumfries
- 77' Petar Sučić
- 78' ▲ H. Mkhitaryan ▼ N. Barella
- 79' Francesco Acerbi
- 79' ▲ A. Morata ▼ A. Diao
- 80' ▲ A. Moreno ▼ A. Valle
- 83' Carlos Augusto
- 87' Ange-Yoan Bonny
- 88' Nico Paz
- 89' L. Da Cunha11m 3-4
- 90'+1 Jacobo Ramón
- 90'+1 Manuel Akanji
- FT3-4
Đội hình
- 1J. Butez ⇢ 6.5
- 77I. Van der Brempt ▼ 67' 5.9
- 34Diego Carlos ▼ 46' 6.3
- 2M. O. Kempf 5.2
- 3A. Valle ⚽ ▼ 80' 5.9
- 8S. Roberto ▼ 46' 6.5
- 23M. Perrone 6.3
- 38A. Diao ▼ 79' 6.5
- 10N. Paz ⚽ 8.9
- 20M. Baturina 7.2
- 11A. Douvikas 6.5
Dự bị 14
- 22M. Vigorito
- 44N. Cavlina
- 21N. Tornqvist
- 7A. Morata ▲ 79' 6.9
- 31M. Vojvoda
- 28I. Smolcic ▲ 67' 6.5
- 17J. Rodriguez
- 56C. De Paoli
- 18A. Moreno ▲ 80' 6.6
- 5E. Goldaniga
- 6M. Caqueret
- 19N. Kuhn
- 33L. Da Cunha ⚽ ▲ 46' 7.5
- 14J. Ramon ▲ 46' 6.0
- 1Y. Sommer 7.3
- 25M. Akanji 5.9
- 15F. Acerbi 6.2
- 95A. Bastoni ▼ 46' 6.2
- 2D. Dumfries ⚽2 8.5
- 23N. Barella ⇢ ▼ 78' 7.3
- 20H. Calhanoglu ⇢ 6.9
- 7P. Zielinski ▼ 56' 6.6
- 32F. Dimarco ▼ 56' 6.2
- 94F. Esposito ▼ 56' 6.3
- 9M. Thuram ⚽2 8.9
Dự bị 13
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 36M. Darmian
- 22H. Mkhitaryan ▲ 78' 6.5
- 6S. de Vrij
- 16D. Frattesi
- 17A. Diouf
- 8P. Sucic ▲ 56' 6.5
- 48M. Mosconi
- 10L. Martinez
- 30Carlos Augusto ▲ 46' 6.6
- 11Luis Henrique ▲ 56' 6.6
- 14A. Bonny ▲ 56' 5.9
Thống kê
03⚑1
⚑170
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm7
8Trúng đích5
9Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
1Phạt góc1
2Việt vị4
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng7
2Cứu thua5
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
485Chuyền bóng325
421Chuyền chính xác261
87%Chính xác chuyền80%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
48Trận đấu56
86Ghi được124
45Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận2.21
21Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai71