Football Club Internazionale Milano vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 3-2 Como 1907 tại Coppa Italia, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 5, hòa 1, Como 1907 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Semi-finals
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DDDWW Como 1907
- 32' 0-1 M. Baturina · I. Van der Brempt
- HT0-1
- 48' 0-2 L. Da Cunha · N. Paz
- 60' ▲ A. Diouf ▼ F. Dimarco
- 60' ▲ P. Sucic ▼ P. Zielinski
- 69' H. Calhanoglu · P. Sucic 1-2
- 70' ▲ A. Diao ▼ A. Douvikas
- 70' ▲ M. Caqueret ▼ L. Da Cunha
- 74' ▲ F. Esposito ▼ A. Bonny
- 74' ▲ Y. Bisseck ▼ F. Acerbi
- 80' ▲ I. Smolcic ▼ I. Van der Brempt
- 80' ▲ J. Rodriguez ▼ M. Baturina
- 84' ▲ D. Dumfries ▼ Luis Henrique
- 86' H. Calhanoglu · P. Sucic 2-2
- 89' P. Sucic · H. Calhanoglu 3-2
- 90'+4 Máximo Perrone
- 90' ▲ A. Morata ▼ Diego Carlos
- FT3-2
Đội hình
- 13J. Martinez 7.7
- 25M. Akanji 6.3
- 15F. Acerbi ▼ 74' 7.0
- 30Carlos Augusto 6.3
- 11Luis Henrique ▼ 84' 6.9
- 23N. Barella 6.6
- 20H. Calhanoglu ⚽2 ⇢ 9.2
- 7P. Zielinski ▼ 60' 7.0
- 32F. Dimarco ▼ 60' 6.2
- 9M. Thuram 7.3
- 14A. Bonny ▼ 74' 6.0
Dự bị 12
- 1Y. Sommer
- 12R. Di Gennaro
- 36M. Darmian
- 22H. Mkhitaryan
- 2D. Dumfries ▲ 84' 6.6
- 16D. Frattesi
- 17A. Diouf ▲ 60' 7.0
- 94F. Esposito ▲ 74' 6.5
- 8P. Sucic ⚽ ▲ 60' 9.0
- 48M. Mosconi
- 31Y. Bisseck ▲ 74' 6.3
- 51C. Alexiou
- 1J. Butez 6.9
- 14J. Ramon 6.2
- 34Diego Carlos ▼ 90' 6.3
- 2M. O. Kempf 6.2
- 77I. Van der Brempt ⇢ ▼ 80' 7.5
- 33L. Da Cunha ⚽ ▼ 70' 7.9
- 23M. Perrone 7.3
- 3A. Valle 6.9
- 10N. Paz ⇢ 7.7
- 20M. Baturina ⚽ ▼ 80' 7.2
- 11A. Douvikas ▼ 70' 6.5
Dự bị 14
- 22M. Vigorito
- 44N. Cavlina
- 21N. Tornqvist
- 7A. Morata ▲ 90'
- 28I. Smolcic ▲ 80' 5.9
- 38A. Diao ▲ 70' 6.9
- 17J. Rodriguez ▲ 80' 6.3
- 56C. De Paoli
- 18A. Moreno
- 5E. Goldaniga
- 6M. Caqueret ▲ 70' 6.7
- 19N. Kuhn
- 15A. Lahdo
- 58S. Pisati
Thống kê
00⚑9
⚑710
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm16
8Trúng đích7
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn4
9Phạt góc7
2Việt vị1
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
596Chuyền bóng364
537Chuyền chính xác311
90%Chính xác chuyền85%
So sánh
56Trận đấu48
124Ghi được86
54Thủng lưới45
2.21Bàn thắng mỗi trận1.79
25Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn25
71Hiệp hai46