Como 1907 vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 0-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDDWW Como 1907
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 12' Hakan Çalhanoğlu
- 20' 0-1 S. de Vrij · H. Çalhanoğlu
- 43' Nicola Zalewski
- 45'+1 Gabriel Strefezza
- 45' Pepe Reina
- 45' Pepe Reina
- 45'+3 ▲ J. Butez ▼ M. Caqueret
- HT0-1
- 47' Stefan de Vrij
- 51' 0-2 J. Correa · M. Taremi
- 53' ▲ P. Cutrone ▼ T. Douvikas
- 53' ▲ Y. Engelhardt ▼ M. Perrone
- 60' ▲ N. Barella ▼ H. Çalhanoğlu
- 60' ▲ F. Acerbi ▼ F. Dimarco
- 60' ▲ D. Dumfries ▼ Y. Bisseck
- 73' ▲ M. Arnautović ▼ M. Taremi
- 80' ▲ L. Topalović ▼ N. Zalewski
- 81' ▲ J. Ikoné ▼ I. Van der Brempt
- 81' ▲ A. Iovine ▼ N. Paz
- FT0-2
Đội hình
- 25Pepe Reina 5.9
- 31M. Vojvoda 6.7
- 77I. Van der Brempt ▼ 81' 6.6
- 28I. Smolčić 6.3
- 41Álex Valle 6.7
- 33L. da Cunha 7.5
- 23M. Perrone ▼ 53' 7.2
- 79N. Paz ▼ 81' 6.7
- 80M. Caqueret ▼ 45' 6.7
- 7Gabriel Strefezza 7.2
- 11T. Douvikas ▼ 53' 6.6
Dự bị 14
- 30J. Butez ▲ 45' 6.9
- 10P. Cutrone ▲ 53' 6.3
- 26Y. Engelhardt ▲ 53' 6.9
- 19J. Ikoné ▲ 81' 6.3
- 6A. Iovine ▲ 81' 6.3
- 2M. Kempf
- 22M. Vigorito
- 8D. Alli
- 18Alberto Moreno
- 15F. Jack
- 9A. Gabrielloni
- 16A. Fadera
- 27M. Braunöder
- 90Iván Azón
- 1Y. Sommer 7.9
- 31Y. Bisseck ▼ 60' 7.3
- 6S. de Vrij ⚽ 7.9
- 30Carlos Augusto 7.5
- 36M. Darmian 7.0
- 20H. Çalhanoğlu ⇢ ▼ 60' 7.5
- 21K. Asllani 6.9
- 32F. Dimarco ▼ 60' 7.3
- 11J. Correa ⚽ 7.6
- 59N. Zalewski ▼ 80' 7.3
- 99M. Taremi ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 14
- 23N. Barella ▲ 60' 6.9
- 15F. Acerbi ▲ 60' 6.7
- 2D. Dumfries ▲ 60' 6.2
- 8M. Arnautović ▲ 73' 6.3
- 53L. Topalović ▲ 80' 6.7
- 9M. Thuram
- 48G. Re Cecconi
- 10L. Martínez
- 95A. Bastoni
- 13Josep Martínez
- 12R. Di Gennaro
- 51C. Alexiou
- 22H. Mkhitaryan
- 16D. Frattesi
Thống kê
11⚑1
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm11
4Trúng đích7
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
1Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
435Chuyền bóng677
383Chuyền chính xác614
88%Chính xác chuyền91%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu64
57Ghi được121
56Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai61