Football Club Internazionale Milano vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 2-0 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 5, hòa 1, Como 1907 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DDDWW Como 1907
- 24' Yann Bisseck
- HT0-0
- 48' Carlos Augusto · H. Çalhanoğlu 1-0
- 64' Lucas Da Cunha
- 65' ▲ P. Cutrone ▼ Gabriel Strefezza
- 66' ▲ B. Kone ▼ Sergi Roberto
- 74' ▲ S. de Vrij ▼ Y. Bisseck
- 74' ▲ P. Zieliński ▼ N. Barella
- 74' ▲ L. Mazzitelli ▼ A. Belotti
- 75' ▲ F. Barba ▼ M. Kempf
- 80' ▲ T. Buchanan ▼ F. Dimarco
- 87' Luca Mazzitelli
- 88' ▲ A. Cerri ▼ A. Fadera
- 89' ▲ D. Frattesi ▼ H. Mkhitaryan
- 90'+2 Marcus Thuram
- 90' ▲ M. Taremi ▼ L. Martínez
- 90'+2 M. Thuram · P. Zieliński 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.9
- 31Y. Bisseck ▼ 74' 7.2
- 95A. Bastoni 7.5
- 30Carlos Augusto ⚽ 7.9
- 20H. Çalhanoğlu ⇢ 8.0
- 2D. Dumfries 6.5
- 23N. Barella ▼ 74' 7.0
- 22H. Mkhitaryan ▼ 89' 7.2
- 32F. Dimarco ▼ 80' 6.6
- 9M. Thuram ⚽ 7.6
- 10L. Martínez ▼ 90' 7.2
Dự bị 13
- 6S. de Vrij ▲ 74' 6.9
- 7P. Zieliński ▲ 74' 6.9
- 17T. Buchanan ▲ 80' 6.7
- 16D. Frattesi ▲ 89'
- 99M. Taremi ▲ 90'
- 11J. Correa
- 55M. Motta
- 13Josep Martínez
- 50M. Aidoo
- 8M. Arnautović
- 42T. Palacios
- 21K. Asllani
- 40A. Calligaris
- 25Pepe Reina 6.7
- 77I. Van der Brempt 6.7
- 5E. Goldaniga 6.3
- 13A. Dossena 6.9
- 2M. Kempf ▼ 75' 6.9
- 16A. Fadera ▼ 88' 7.5
- 7Gabriel Strefezza ▼ 65' 6.9
- 20Sergi Roberto ▼ 66' 6.9
- 33L. da Cunha 6.9
- 79N. Paz 6.3
- 11A. Belotti ▼ 74' 6.9
Dự bị 12
- 10P. Cutrone ▲ 65' 6.6
- 4B. Kone ▲ 66' 6.9
- 36L. Mazzitelli ▲ 74' 6.2
- 93F. Barba ▲ 75' 6.7
- 17A. Cerri ▲ 88'
- 15Fellipe Jack
- 26Y. Engelhardt
- 27M. Braunöder
- 6A. Iovine
- 90S. Verdi
- 8D. Baselli
- 1E. Audero
Thống kê
02⚑7
⚑120
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm8
5Trúng đích4
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị5
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
514Chuyền bóng308
452Chuyền chính xác248
88%Chính xác chuyền81%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
64Trận đấu44
121Ghi được57
63Thủng lưới56
1.89Bàn thắng mỗi trận1.3
28Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn19
61Hiệp hai29