Juventus F.C. vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 0-2 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 2, hòa 0, Como 1907 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- DDWWW Como 1907
- 11' 0-1 M. Vojvoda · A. Douvikas
- HT0-1
- 46' ▲ F. Conceicao ▼ F. Miretti
- 60' ▲ S. Roberto ▼ M. Baturina
- 61' 0-2 M. Caqueret · L. Da Cunha
- 73' Manuel Locatelli
- 74' ▲ J. Boga ▼ K. Thuram
- 74' ▲ J. David ▼ L. Openda
- 74' ▲ Diego Carlos ▼ M. Vojvoda
- 74' ▲ I. Van der Brempt ▼ L. Da Cunha
- 83' ▲ F. Kostic ▼ A. Cambiaso
- 84' ▲ V. Adzic ▼ K. Yildiz
- 87' ▲ A. Morata ▼ A. Douvikas
- 87' ▲ A. Moreno ▼ M. Caqueret
- FT0-2
Đội hình
- 16M. Di Gregorio 6.0
- 4F. Gatti 6.7
- 6L. Kelly 6.9
- 8T. Koopmeiners 6.2
- 22W. McKennie 6.2
- 5M. Locatelli 7.3
- 19K. Thuram ▼ 74' 6.7
- 27A. Cambiaso ▼ 83' 6.3
- 21F. Miretti ▼ 46' 6.5
- 10K. Yildiz ▼ 84' 7.9
- 20L. Openda ▼ 74' 6.3
Dự bị 10
- 1M. Perin
- 23C. Pinsoglio
- 7F. Conceicao ▲ 46' 6.9
- 11E. Zhegrova
- 13J. Boga ▲ 74' 6.3
- 17V. Adzic ▲ 84' 6.7
- 18F. Kostic ▲ 83' 6.3
- 30J. David ▲ 74' 6.5
- 32J. Cabal
- 50N. Rizzo
- 1J. Butez 7.9
- 28I. Smolcic 7.2
- 14J. Ramon 6.9
- 2M. O. Kempf 7.3
- 3A. Valle 7.3
- 23M. Perrone 7.2
- 33L. Da Cunha ⇢ ▼ 74' 6.5
- 31M. Vojvoda ⚽ ▼ 74' 7.9
- 6M. Caqueret ⚽ ▼ 87' 7.5
- 20M. Baturina ▼ 60' 6.3
- 11A. Douvikas ⇢ ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 21N. Tornqvist
- 22M. Vigorito
- 44N. Cavlina
- 7A. Morata ▲ 87' 6.7
- 8S. Roberto ▲ 60' 6.9
- 15A. Lahdo
- 17J. Rodriguez
- 18A. Moreno ▲ 87' 6.7
- 19N. Kuhn
- 34Diego Carlos ▲ 74' 6.3
- 42J. Addai
- 77I. Van der Brempt ▲ 74' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑200
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
3Trúng đích2
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
7Phạt góc2
4Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
481Chuyền bóng456
412Chuyền chính xác392
86%Chính xác chuyền86%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu48
88Ghi được86
58Thủng lưới45
1.66Bàn thắng mỗi trận1.79
20Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai46