Como 1907 vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 1-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 3, hòa 0, A.C.F. Fiorentina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDWWW Como 1907
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 26' 0-1 N. Fagioli
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rodriguez ▼ N. Kuhn
- 46' ▲ A. Moreno ▼ A. Valle
- 49' Marc-Oliver Kempf
- 54' 0-2 M. Kean11m
- 57' ▲ A. Morata ▼ A. Douvikas
- 57' ▲ J. Addai ▼ M. Perrone
- 72' ▲ M. Caqueret ▼ M. Vojvoda
- 77' F. Parisiphản lưới 1-2
- 82' Jesús Rodriguez
- 84' ▲ C. Ndour ▼ N. Fagioli
- 84' ▲ R. Piccoli ▼ M. Kean
- 88' Álvaro Morata
- 88' Rolando Mandragora
- 89' Álvaro Morata
- 89' Álvaro Morata
- 89' Luca Ranieri
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Butez 6.9
- 31M. Vojvoda ▼ 72' 5.9
- 14J. Ramon 7.0
- 2M. O. Kempf 6.0
- 3A. Valle ▼ 46' 6.2
- 23M. Perrone ▼ 57' 6.3
- 33L. Da Cunha 7.2
- 19N. Kuhn ▼ 46' 6.6
- 10N. Paz 6.0
- 20M. Baturina 6.6
- 11A. Douvikas ▼ 57' 6.5
Dự bị 13
- 21N. Tornqvist
- 22M. Vigorito
- 44N. Cavlina
- 6M. Caqueret ▲ 72' 6.9
- 7A. Morata ▲ 57' 6.7
- 8S. Roberto
- 15A. Lahdo
- 17J. Rodriguez ▲ 46' 7.2
- 18A. Moreno ▲ 46' 6.3
- 28I. Smolcic
- 34Diego Carlos
- 42J. Addai ▲ 57' 7.0
- 77I. Van der Brempt
- 43D. de Gea 6.3
- 2Dodo 6.9
- 5M. Pongracic 6.9
- 6L. Ranieri 6.5
- 65F. Parisi 6.3
- 8R. Mandragora 7.3
- 44N. Fagioli ⚽ ▼ 84' 8.3
- 4M. Brescianini 6.2
- 17J. Harrison 6.5
- 20M. Kean ⚽ ▼ 84' 6.3
- 19M. Solomon 7.0
Dự bị 11
- 1L. Lezzerini
- 53O. Christensen
- 15P. Comuzzo
- 21R. Gosens
- 22J. Fazzini
- 27C. Ndour ▲ 84' 6.7
- 29N. Fortini
- 60E. Kouadio
- 62L. Balbo
- 80G. Fabbian
- 91R. Piccoli ▲ 84' 6.7
Thống kê
14⚑4
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm7
3Trúng đích3
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
-0.90Bàn thắng ngăn chặn-0.90
568Chuyền bóng280
506Chuyền chính xác214
89%Chính xác chuyền76%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
48Trận đấu58
86Ghi được73
45Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai44