Como 1907
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C.F. Fiorentina

Como 1907 vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 0-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 3, hòa 0, A.C.F. Fiorentina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
Phong độ
DDWWW Como 1907
WLLLW A.C.F. Fiorentina
  1. 19' 0-1 Y. Adli · L. Beltrán
  2. 29' Nico Paz
  3. HT0-1
  4. 46' A. Iovine M. Sala
  5. 56' R. Sottil D. Cataldi
  6. 58' Lucas Beltrán
  7. 66' L. Martínez Quarta A. Colpani
  8. 66' J. Ikoné L. Beltrán
  9. 68' 0-2 M. Kean · R. Sottil
  10. 78' Fellipe Jack F. Barba
  11. 79' A. Belotti A. Fadera
  12. 79' S. Verdi Y. Engelhardt
  13. 81' M. Kayode L. Ranieri
  14. 81' M. Pongračić Dodô
  15. 86' M. Braunöder L. da Cunha
  16. 87' Alberto Dossena
  17. 90'+2 Alberto Dossena
  18. FT0-2

Đội hình

Como 1907 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cesc Fàbregas
  1. 1E. Audero 6.5
  2. 5E. Goldaniga 6.3
  3. 13A. Dossena 6.7
  4. 93F. Barba ▼ 78' 6.6
  5. 3M. Sala ▼ 46' 6.3
  6. 26Y. Engelhardt ▼ 79' 6.9
  7. 33L. da Cunha ▼ 86' 7.3
  8. 16A. Fadera ▼ 79' 6.6
  9. 79N. Paz 7.2
  10. 18Alberto Moreno 6.3
  11. 10P. Cutrone 6.9

Dự bị 11

  1. 6A. Iovine ▲ 46' 6.9
  2. 15Fellipe Jack ▲ 78' 7.0
  3. 11A. Belotti ▲ 79' 6.6
  4. 90S. Verdi ▲ 79' 6.6
  5. 27M. Braunöder ▲ 86' 6.7
  6. 17A. Cerri
  7. 60F. Chinetti
  8. 8D. Baselli
  9. 57W. Feola
  10. 61A. Chiesa
  11. 25Pepe Reina
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Palladino
  1. 43David de Gea 7.9
  2. 2Dodô ▼ 81' 7.0
  3. 15P. Comuzzo 7.3
  4. 6L. Ranieri ▼ 81' 7.3
  5. 21R. Gosens 7.3
  6. 32D. Cataldi ▼ 56' 6.7
  7. 29Y. Adli 8.0
  8. 23A. Colpani ▼ 66' 6.6
  9. 9L. Beltrán ▼ 66' 6.6
  10. 4E. Bove 7.0
  11. 20M. Kean 6.7

Dự bị 12

  1. 7R. Sottil ▲ 56' 7.3
  2. 28L. Martínez Quarta ▲ 66' 6.9
  3. 11J. Ikoné ▲ 66' 6.5
  4. 33M. Kayode ▲ 81' 6.9
  5. 5M. Pongračić ▲ 81' 6.7
  6. 8R. Mandragora
  7. 30T. Martinelli
  8. 99C. Kouamé
  9. 66T. Rubino
  10. 65F. Parisi
  11. 22M. Moreno
  12. 1P. Terracciano

Thống kê

123
410
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
1.01Bàn thắng ngăn chặn1.01
509Chuyền bóng382
433Chuyền chính xác312
85%Chính xác chuyền82%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

44Trận đấu59
57Ghi được113
56Thủng lưới73
1.3Bàn thắng mỗi trận1.92
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu