A.C.F. Fiorentina vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-2 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 2, hòa 0, Como 1907 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- DDWWW Como 1907
- 27' Robin Gosens
- 41' 0-1 Assane Diao · M. Caqueret
- HT0-1
- 52' Edoardo Goldaniga
- 53' Michael Folorunsho
- 55' ▲ A. Colpani ▼ N. Zaniolo
- 55' ▲ A. Guðmundsson ▼ D. Cataldi
- 57' Máximo Perrone
- 64' Albert Guðmundsson
- 66' 0-2 N. Paz · L. da Cunha
- 69' ▲ M. Kempf ▼ A. Dossena
- 70' ▲ F. Parisi ▼ R. Gosens
- 70' ▲ A. Richardson ▼ R. Mandragora
- 70' ▲ T. Douvikas ▼ M. Perrone
- 74' ▲ C. Ndour ▼ A. Guðmundsson
- 78' ▲ J. Ikoné ▼ N. Paz
- 78' ▲ Y. Engelhardt ▼ M. Caqueret
- 90'+1 ▲ Fellipe Jack ▼ Assane Diao
- FT0-2
Đội hình
- 43David de Gea 6.7
- 2Dodô 6.2
- 5M. Pongračić 6.9
- 6L. Ranieri 7.2
- 21R. Gosens ▼ 70' 6.5
- 32D. Cataldi ▼ 55' 6.3
- 8R. Mandragora ▼ 70' 6.7
- 90M. Folorunsho 7.0
- 44N. Fagioli 7.0
- 9L. Beltrán 5.9
- 17N. Zaniolo ▼ 55' 6.7
Dự bị 11
- 23A. Colpani ▲ 55' 6.3
- 10A. Guðmundsson ▲ 55' 6.3
- 65F. Parisi ▲ 70' 7.0
- 24A. Richardson ▲ 70' 6.6
- 27C. Ndour ▲ 74' 6.7
- 18Pablo Marí
- 1P. Terracciano
- 22M. Moreno
- 63M. Caprini
- 15P. Comuzzo
- 30T. Martinelli
- 30J. Butez 7.5
- 28I. Smolčić 7.5
- 13A. Dossena ▼ 69' 6.6
- 5E. Goldaniga 7.2
- 41Álex Valle 7.2
- 80M. Caqueret ⇢ ▼ 78' 7.3
- 23M. Perrone ▼ 70' 6.6
- 33L. da Cunha ⇢ 7.2
- 7Gabriel Strefezza 6.9
- 79N. Paz ⚽ ▼ 78' 7.5
- 38Assane Diao ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 11
- 2M. Kempf ▲ 69' 6.9
- 11T. Douvikas ▲ 70' 6.3
- 19J. Ikoné ▲ 78' 6.3
- 26Y. Engelhardt ▲ 78' 6.9
- 15Fellipe Jack ▲ 90'
- 22M. Vigorito
- 94S. Lesjak
- 25Pepe Reina
- 27M. Braunöder
- 10P. Cutrone
- 6A. Iovine
Thống kê
03⚑2
⚑120
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm8
3Trúng đích4
1Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị3
14Phạm lỗi24
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
440Chuyền bóng442
356Chuyền chính xác362
81%Chính xác chuyền82%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu44
113Ghi được57
73Thủng lưới56
1.92Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn19
57Hiệp hai29