A.C.F. Fiorentina
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Como 1907

A.C.F. Fiorentina vs Como 1907

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-3 Como 1907 tại Coppa Italia, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 2, hòa 0, Como 1907 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 3rd Round
Phong độ
WLLLW A.C.F. Fiorentina
DDWWW Como 1907
  1. 7' R. Piccoli · G. Fabbian 1-0
  2. 20' 1-1 S. Roberto · Diego Carlos
  3. 28' N. Paz A. Douvikas
  4. 33' Marco Brescianini
  5. 38' Ignace Van der Brempt
  6. HT1-1
  7. 46' I. Smolcic I. Van der Brempt
  8. 59' Diego Carlos
  9. 60' 1-2 N. Paz
  10. 66' A. Gudmundsson R. Piccoli
  11. 66' R. Gosens L. Balbo
  12. 66' N. Fagioli C. Ndour
  13. 70' M. Perrone S. Roberto
  14. 70' J. Addai J. Rodriguez
  15. 73' M. Solomon J. Fazzini
  16. 77' Nico Paz
  17. 79' Pietro Comuzzo
  18. 81' Nicolas-Gerrit Kühn
  19. 84' M. Pongracic P. Comuzzo
  20. 86' A. Morata
  21. 90'+4 Álvaro Morata
  22. 90' 1-3 A. Morata · N. Kuhn
  23. FT1-3

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paolo Vanoli
  1. 53O. Christensen 6.9
  2. 29N. Fortini 5.9
  3. 15P. Comuzzo ▼ 84' 6.2
  4. 6L. Ranieri 6.3
  5. 62L. Balbo ▼ 66' 6.3
  6. 80G. Fabbian 7.0
  7. 27C. Ndour ▼ 66' 6.5
  8. 4M. Brescianini 6.0
  9. 17J. Harrison 6.6
  10. 91R. Piccoli ▼ 66' 7.2
  11. 22J. Fazzini ▼ 73' 6.9

Dự bị 13

  1. 1L. Lezzerini
  2. 43D. de Gea
  3. 5M. Pongracic ▲ 84' 6.5
  4. 10A. Gudmundsson ▲ 66' 6.7
  5. 19M. Solomon ▲ 73' 6.9
  6. 21R. Gosens ▲ 66' 6.2
  7. 23E. Kospo
  8. 44N. Fagioli ▲ 66' 7.3
  9. 60E. Kouadio
  10. 61R. Braschi
  11. 63P. Bonanno
  12. 64L. Deli
  13. 67E. Sadotti
Como 1907 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cesc Fabregas
  1. 1J. Butez 8.0
  2. 77I. Van der Brempt ▼ 46' 6.3
  3. 14J. Ramon 6.7
  4. 34Diego Carlos 6.9
  5. 18A. Moreno 6.2
  6. 33L. Da Cunha 7.5
  7. 8S. Roberto ▼ 70' 7.0
  8. 19N. Kuhn 7.3
  9. 6M. Caqueret 6.9
  10. 17J. Rodriguez ▼ 70' 6.6
  11. 11A. Douvikas ▼ 28' 6.5

Dự bị 13

  1. 21N. Tornqvist
  2. 22M. Vigorito
  3. 2M. O. Kempf
  4. 3A. Valle
  5. 7A. Morata ▲ 86' 7.3
  6. 10N. Paz ▲ 28' 7.6
  7. 20M. Baturina
  8. 23M. Perrone ▲ 70' 6.7
  9. 28I. Smolcic ▲ 46' 6.6
  10. 31M. Vojvoda
  11. 42J. Addai ▲ 70' 6.5
  12. 56C. De Paoli
  13. 58S. Pisati

Thống kê

021
650
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm17
4Trúng đích9
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
1Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
6Cứu thua3
390Chuyền bóng528
332Chuyền chính xác470
85%Chính xác chuyền89%

So sánh

58Trận đấu48
73Ghi được86
73Thủng lưới45
1.26Bàn thắng mỗi trận1.79
17Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu