U.S. Cremonese vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 0, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- LLWWD U.S. Cremonese
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 16' 0-1 L. Martinez · F. Dimarco
- 31' 0-2 P. Zielinski · Luis Henrique
- HT0-2
- 54' Federico Ceccherini
- 60' ▲ M. Thuram ▼ F. Esposito
- 60' ▲ H. Mkhitaryan ▼ D. Frattesi
- 60' ▲ M. Darmian ▼ Luis Henrique
- 67' ▲ M. Djuric ▼ F. Bonazzoli
- 67' ▲ M. Faye ▼ F. Ceccherini
- 73' Federico Baschirotto
- 74' ▲ A. Bonny ▼ L. Martinez
- 75' ▲ R. Floriani ▼ A. Grassi
- 82' ▲ A. Diouf ▼ P. Sucic
- 86' Jamie Vardy
- 90'+5 ▲ D. Johnsen ▼ Y. Maleh
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Audero 6.3
- 55F. Folino 7.0
- 6F. Baschirotto 6.5
- 23F. Ceccherini ▼ 67' 6.0
- 24F. Terracciano 6.9
- 7A. Zerbin 5.9
- 33A. Grassi ▼ 75' 6.7
- 29Y. Maleh ▼ 90' 6.2
- 3G. Pezzella 6.7
- 90F. Bonazzoli ▼ 67' 6.6
- 10J. Vardy 6.3
Dự bị 7
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 9M. Djuric ▲ 67' 6.9
- 11D. Johnsen ▲ 90'
- 15M. Bianchetti
- 22R. Floriani ▲ 75' 7.0
- 30M. Faye ▲ 67' 7.2
- 1Y. Sommer 7.0
- 31Y. Bisseck 7.2
- 25M. Akanji 7.5
- 95A. Bastoni 8.3
- 11Luis Henrique ⇢ ▼ 60' 6.9
- 16D. Frattesi ▼ 60' 5.9
- 7P. Zielinski ⚽ 8.2
- 8P. Sucic ▼ 82' 7.0
- 32F. Dimarco ⇢ 7.9
- 94F. Esposito ▼ 60' 5.6
- 10L. Martinez ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 12
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 6S. de Vrij
- 9M. Thuram ▲ 60' 6.2
- 14A. Bonny ▲ 74' 6.5
- 15F. Acerbi
- 17A. Diouf ▲ 82' 6.2
- 22H. Mkhitaryan ▲ 60' 7.3
- 36M. Darmian ▲ 60' 6.6
- 41I. Kamate
- 43M. Cocchi
- 45L. Bovo
Thống kê
03⚑1
⚑600
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị1
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
283Chuyền bóng638
202Chuyền chính xác561
71%Chính xác chuyền88%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu56
36Ghi được124
61Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận2.21
13Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai71