Football Club Internazionale Milano vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 3-1 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 4, hòa 0, U.S. Cremonese thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- LLWWD U.S. Cremonese
- 12' J. Correa 1-0
- 38' N. Barella · H. Çalhanoğlu 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Zanimacchia ▼ S. Ascacíbar
- 50' Cyriel Dessers
- 55' ▲ Lautaro Martínez ▼ J. Correa
- 66' Emanuel Aiwu
- 67' ▲ S. Di Carmine ▼ C. Dessers
- 67' ▲ E. Valeri ▼ G. Quagliata
- 67' ▲ J. Vásquez ▼ L. Lochoshvili
- 72' ▲ D. D'Ambrosio ▼ F. Dimarco
- 72' ▲ K. Asllani ▼ M. Brozović
- 76' Lautaro Martínez · N. Barella 3-0
- 79' Johan Vásquez
- 79' ▲ R. Bellanova ▼ D. Dumfries
- 79' ▲ R. Gosens ▼ M. Darmian
- 81' ▲ M. Castagnetti ▼ E. Aiwu
- 90' 3-1 D. Okereke · G. Escalante
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Handanovič 6.9
- 37M. Škriniar 6.3
- 6S. de Vrij 7.0
- 32F. Dimarco ▼ 72' 7.3
- 2D. Dumfries ▼ 79' 7.3
- 23N. Barella ⚽ ⇢ 8.6
- 77M. Brozović ▼ 72' 7.2
- 20H. Çalhanoğlu ⇢ 8.2
- 36M. Darmian ▼ 79' 6.9
- 9E. Džeko 6.5
- 11J. Correa ⚽ ▼ 55' 7.2
Dự bị 14
- 10Lautaro Martínez ⚽ ▲ 55' 7.3
- 33D. D'Ambrosio ▲ 72' 6.3
- 14K. Asllani ▲ 72' 6.3
- 12R. Bellanova ▲ 79' 6.5
- 8R. Gosens ▲ 79' 6.2
- 42L. Agoumé
- 21A. Cordaz
- 16E. Salcedo
- 24A. Onana
- 47A. Fontanarosa
- 95A. Bastoni
- 46M. Zanotti
- 22H. Mkhitaryan
- 5R. Gagliardini
- 97I. Radu 6.3
- 4E. Aiwu ▼ 81' 6.7
- 15M. Bianchetti 6.6
- 44L. Lochoshvili ▼ 67' 6.7
- 18P. Ghiglione 6.5
- 6C. Pickel 6.3
- 32G. Escalante ⇢ 6.9
- 33G. Quagliata ▼ 67' 6.3
- 8S. Ascacíbar ▼ 46' 6.7
- 77D. Okereke ⚽ 7.6
- 90C. Dessers ▼ 67' 6.3
Dự bị 15
- 98L. Zanimacchia ▲ 46' 6.9
- 11S. Di Carmine ▲ 67' 6.7
- 3E. Valeri ▲ 67' 6.3
- 5J. Vásquez ▲ 67' 6.3
- 19M. Castagnetti ▲ 81' 6.6
- 21V. Chiricheș
- 13G. Saro
- 62T. Milanese
- 9D. Ciofani
- 45M. Sarr
- 74F. Tsadjout
- 10C. Buonaiuto
- 17L. Sernicola
- 7J. Báez
- 20F. Afena-Gyan
Thống kê
00⚑6
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm11
7Trúng đích4
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị2
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
462Chuyền bóng404
400Chuyền chính xác330
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu53
124Ghi được79
68Thủng lưới87
1.85Bàn thắng mỗi trận1.49
27Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn29
69Hiệp hai34