U.S. Cremonese vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 0, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- LLWWD U.S. Cremonese
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 11' D. Okereke · S. Meïté 1-0
- 21' 1-1 L. Martínez
- 28' Francesco Acerbi
- 38' Hakan Çalhanoğlu
- HT1-1
- 60' ▲ F. Afena-Gyan ▼ M. Castagnetti
- 60' ▲ C. Dessers ▼ D. Ciofani
- 65' 1-2 L. Martínez · E. Džeko
- 66' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- 67' ▲ C. Buonaiuto ▼ M. Bianchetti
- 67' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 72' ▲ L. Zanimacchia ▼ D. Okereke
- 77' ▲ J. Correa ▼ L. Martínez
- 77' ▲ R. Lukaku ▼ E. Džeko
- FT1-2
Đội hình
- 12M. Carnesecchi 7.9
- 15M. Bianchetti ▼ 67' 6.3
- 21V. Chiricheș 7.3
- 5J. Vásquez 6.9
- 17L. Sernicola 7.2
- 26M. Benassi 6.9
- 19M. Castagnetti ▼ 60' 6.9
- 28S. Meïté ⇢ 7.5
- 3E. Valeri 6.6
- 77D. Okereke ⚽ ▼ 72' 6.3
- 9D. Ciofani ▼ 60' 6.7
Dự bị 11
- 20F. Afena-Gyan ▲ 60' 6.5
- 90C. Dessers ▲ 60' 6.7
- 10C. Buonaiuto ▲ 67' 6.7
- 98L. Zanimacchia ▲ 72' 6.9
- 4E. Aiwu
- 13G. Saro
- 62T. Milanese
- 24A. Ferrari
- 45M. Sarr
- 18P. Ghiglione
- 74F. Tsadjout
- 24A. Onana 6.3
- 36M. Darmian 8.2
- 15F. Acerbi 7.2
- 95A. Bastoni 7.3
- 2D. Dumfries 7.0
- 5R. Gagliardini 7.2
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 66' 7.6
- 22H. Mkhitaryan 7.5
- 32F. Dimarco ▼ 67' 7.6
- 10L. Martínez ⚽2 ▼ 77' 8.9
- 9E. Džeko ⇢ ▼ 77' 7.3
Dự bị 12
- 14K. Asllani ▲ 66' 6.6
- 8R. Gosens ▲ 67' 6.5
- 11J. Correa ▲ 77' 6.7
- 90R. Lukaku ▲ 77' 6.7
- 6S. de Vrij
- 31Gabriel Brazão
- 12R. Bellanova
- 45V. Carboni
- 46M. Zanotti
- 21A. Cordaz
- 47A. Fontanarosa
- 33D. D'Ambrosio
Thống kê
00⚑2
⚑1420
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm30
4Trúng đích10
6Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm22
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
2Phạt góc14
0Việt vị3
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
8Cứu thua2
327Chuyền bóng594
251Chuyền chính xác520
77%Chính xác chuyền88%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu67
79Ghi được124
87Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai69