Football Club Internazionale Milano vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 4-1 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 4, hòa 0, U.S. Cremonese thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- LLWWD U.S. Cremonese
- 6' L. Martinez · A. Bonny 1-0
- 13' Manuel Akanji
- 38' A. Bonny · F. Dimarco 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Vandeputte ▼ D. Johnsen
- 54' ▲ Luis Henrique ▼ D. Dumfries
- 55' F. Dimarco · A. Bonny 3-0
- 57' ▲ F. Bonazzoli ▼ A. Sanabria
- 57' N. Barella · A. Bonny 4-0
- 58' ▲ J. Vardy ▼ F. Vazquez
- 58' ▲ M. Faye ▼ F. Ceccherini
- 60' ▲ F. Esposito ▼ A. Bonny
- 61' ▲ Carlos Augusto ▼ A. Bastoni
- 74' ▲ T. Barbieri ▼ R. Floriani
- 75' ▲ P. Sucic ▼ L. Martinez
- 75' ▲ A. Diouf ▼ H. Mkhitaryan
- 84' Petar Sučić
- 86' Giuseppe Pezzella
- 87' 4-1 F. Bonazzoli · J. Vandeputte
- FT4-1
Đội hình
- 1Y. Sommer 6.3
- 25M. Akanji 6.9
- 6S. de Vrij 7.2
- 95A. Bastoni ▼ 61' 7.7
- 2D. Dumfries ▼ 54' 6.3
- 16D. Frattesi 6.2
- 23N. Barella ⚽ 8.9
- 22H. Mkhitaryan ▼ 75' 6.7
- 32F. Dimarco ⚽ ⇢ 9.2
- 14A. Bonny ⚽ ⇢3 ▼ 60' 9.9
- 10L. Martinez ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 13
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 7P. Zielinski
- 8P. Sucic ▲ 75' 7.0
- 11Luis Henrique ▲ 54' 6.3
- 15F. Acerbi
- 17A. Diouf ▲ 75' 6.5
- 20H. Calhanoglu
- 30Carlos Augusto ▲ 61' 6.3
- 31Y. Bisseck
- 36M. Darmian
- 42T. Palacios
- 94F. Esposito ▲ 60' 6.9
- 16M. Silvestri 6.2
- 22R. Floriani ▼ 74' 5.3
- 23F. Ceccherini ▼ 58' 5.9
- 6F. Baschirotto 6.2
- 15M. Bianchetti 6.5
- 3G. Pezzella 5.6
- 20F. Vazquez ▼ 58' 6.2
- 33A. Grassi 6.3
- 38W. Bondo 6.3
- 99A. Sanabria ▼ 57' 6.2
- 11D. Johnsen ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 12A. Malovec
- 69L. Nava
- 4T. Barbieri ▲ 74' 6.9
- 7A. Zerbin
- 10J. Vardy ▲ 58' 6.7
- 19J. Sarmiento
- 27J. Vandeputte ▲ 46' 6.9
- 30M. Faye ▲ 58' 7.2
- 32M. Payero
- 48D. Lordkipanidze
- 55F. Folino
- 90F. Bonazzoli ⚽ ▲ 57' 7.3
Thống kê
01⚑13
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
27Dứt điểm3
9Trúng đích2
12Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
13Phạt góc1
4Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
595Chuyền bóng316
525Chuyền chính xác243
88%Chính xác chuyền77%
3.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
56Trận đấu41
124Ghi được36
54Thủng lưới61
2.21Bàn thắng mỗi trận0.88
25Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn19
71Hiệp hai21