Torino F.C. vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 1-5 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 1, hòa 0, Como 1907 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- DDWWW Como 1907
- 21' Ivan Smolčić
- 36' 0-1 J. Addai · J. Rodriguez
- 45' Valentino Lazaro
- 45' N. Vlasic11m 1-1
- HT1-1
- 52' 1-2 J. Addai · J. Rodriguez
- 57' ▲ M. Vojvoda ▼ I. Smolcic
- 61' ▲ N. Nkounkou ▼ M. Pedersen
- 66' ▲ Z. Aboukhlal ▼ C. Ngonge
- 66' ▲ F. Anjorin ▼ C. Casadei
- 71' 1-3 J. Ramon · M. Perrone
- 75' ▲ M. O. Kempf ▼ J. Rodriguez
- 75' ▲ A. Douvikas ▼ A. Morata
- 76' 1-4 N. Paz · M. Perrone
- 77' Nico Paz
- 78' ▲ G. Gineitis ▼ N. Vlasic
- 78' ▲ A. Njie ▼ D. Zapata
- 84' ▲ M. Baturina ▼ N. Paz
- 84' ▲ S. Posch ▼ M. Perrone
- 86' 1-5 M. Baturina
- FT1-5
Đội hình
- 1A. Paleari 5.6
- 61A. Tameze 6.3
- 13G. Maripan 5.6
- 5A. Masina 5.3
- 16M. Pedersen ▼ 61' 6.2
- 22C. Casadei ▼ 66' 6.9
- 32K. Asllani 6.9
- 10N. Vlasic ⚽ ▼ 78' 6.3
- 20V. Lazaro 6.2
- 26C. Ngonge ▼ 66' 6.7
- 91D. Zapata ▼ 78' 6.7
Dự bị 11
- 71M. Popa
- 81F. Israel
- 6E. Ilkhan
- 7Z. Aboukhlal ▲ 66' 6.3
- 14F. Anjorin ▲ 66' 6.2
- 21A. Dembele
- 23S. Coco
- 25N. Nkounkou ▲ 61' 5.9
- 34C. Biraghi
- 66G. Gineitis ▲ 78' 6.6
- 92A. Njie ▲ 78' 6.3
- 1J. Butez 7.3
- 28I. Smolcic ▼ 57' 5.6
- 14J. Ramon ⚽ 8.9
- 34Diego Carlos 6.6
- 3A. Valle 6.7
- 33L. Da Cunha 6.9
- 23M. Perrone ⇢2 ▼ 84' 8.3
- 42J. Addai ⚽2 8.9
- 10N. Paz ⚽ ▼ 84' 8.3
- 17J. Rodriguez ⇢2 ▼ 75' 6.9
- 7A. Morata ▼ 75' 6.7
Dự bị 12
- 22M. Vigorito
- 44N. Cavlina
- 2M. O. Kempf ▲ 75' 6.6
- 6M. Caqueret
- 11A. Douvikas ▲ 75' 6.3
- 18A. Moreno
- 19N. Kuhn
- 20M. Baturina ⚽ ▲ 84' 7.9
- 27S. Posch ▲ 84' 6.6
- 31M. Vojvoda ▲ 57' 6.6
- 77I. Van der Brempt
- 99A. Cerri
Thống kê
00⚑3
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm15
2Trúng đích7
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị0
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
289Chuyền bóng555
230Chuyền chính xác486
80%Chính xác chuyền88%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu48
55Ghi được86
72Thủng lưới45
1.22Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai46