Juventus F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Milan

Juventus F.C. vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 0-1 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 2, hòa 6, A.C. Milan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Trọng tài
M. Mariani
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
LWWWD A.C. Milan
  1. 34' Junior Messias
  2. 40' 0-1 O. Giroud · D. Calabria
  3. HT0-1
  4. 56' Juan Cuadrado
  5. 56' A. Saelemaekers Junior Messias
  6. 63' L. Paredes F. Kostić
  7. 63' A. Milik Á. Di María
  8. 64' Rade Krunić
  9. 73' S. Iling-Junior M. Kean
  10. 82' L. Bonucci Bremer
  11. 82' F. Ballo Rafael Leão
  12. 82' T. Pobega Brahim Díaz
  13. 86' D. Origi O. Giroud
  14. 86' P. Kalulu D. Calabria
  15. FT0-1

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Allegri
  1. 1W. Szczęsny 6.9
  2. 15F. Gatti 6.2
  3. 3Bremer ▼ 82' 6.6
  4. 6Danilo 7.2
  5. 11J. Cuadrado 7.2
  6. 25A. Rabiot 7.3
  7. 5M. Locatelli 6.9
  8. 17F. Kostić ▼ 63' 6.9
  9. 22Á. Di María ▼ 63' 6.9
  10. 7F. Chiesa 6.2
  11. 18M. Kean ▼ 73' 6.9

Dự bị 11

  1. 32L. Paredes ▲ 63' 6.6
  2. 14A. Milik ▲ 63' 6.3
  3. 43S. Iling-Junior ▲ 73' 6.6
  4. 19L. Bonucci ▲ 82' 6.5
  5. 42T. Barbieri
  6. 24D. Rugani
  7. 20F. Miretti
  8. 12Alex Sandro
  9. 23C. Pinsoglio
  10. 55A. Sersanti
  11. 36M. Perin
A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 7.6
  2. 2D. Calabria ▼ 86' 7.5
  3. 28M. Thiaw 7.3
  4. 23F. Tomori 7.9
  5. 19T. Hernández 6.7
  6. 33R. Krunić 7.7
  7. 8S. Tonali 6.9
  8. 30Junior Messias ▼ 56' 6.6
  9. 10Brahim Díaz ▼ 82' 6.7
  10. 17Rafael Leão ▼ 82' 6.7
  11. 9O. Giroud ▼ 86' 7.7

Dự bị 13

  1. 56A. Saelemaekers ▲ 56' 6.7
  2. 5F. Ballo ▲ 82' 6.7
  3. 32T. Pobega ▲ 82' 6.6
  4. 27D. Origi ▲ 86' 6.6
  5. 20P. Kalulu ▲ 86' 6.6
  6. 46M. Gabbia
  7. 25A. Florenzi
  8. 90C. De Ketelaere
  9. 7Y. Adli
  10. 83A. Mirante
  11. 1C. Tătărușanu
  12. 40A. Vranckx
  13. 24S. Kjær

Thống kê

014
520
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
4Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
426Chuyền bóng467
360Chuyền chính xác387
85%Chính xác chuyền83%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

So sánh

62Trận đấu60
88Ghi được98
59Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.63
28Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn32
51Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu