A.C. Milan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Juventus F.C.

A.C. Milan vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 0-0 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 1, hòa 6, Juventus F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
LWWWD Juventus F.C.
  1. 26' Rafael Leão
  2. 27' Federico Gatti
  3. HT0-0
  4. 67' Emerson Royal
  5. 69' Youssouf Fofana
  6. 70' C. Pulišić R. Loftus-Cheek
  7. 80' T. Weah Francisco Conceição
  8. 80' N. Fagioli W. McKennie
  9. 84' D. Calabria Emerson Royal
  10. 84' S. Pavlović M. Gabbia
  11. 84' S. Chukwueze Y. Musah
  12. 86' Manuel Locatelli
  13. 90'+1 S. Mbangula K. Yıldız
  14. 90'+1 Danilo N. Savona
  15. FT0-0

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 16M. Maignan
  2. 22Emerson Royal▼ 84'
  3. 46M. Gabbia▼ 84'
  4. 28M. Thiaw
  5. 19T. Hernández
  6. 8R. Loftus-Cheek▼ 70'
  7. 29Y. Fofana
  8. 14T. Reijnders
  9. 80Y. Musah▼ 84'
  10. 7Álvaro Morata
  11. 10Rafael Leão

Dự bị 11

  1. 11C. Pulišić▲ 70'
  2. 2D. Calabria▲ 84'
  3. 31S. Pavlović▲ 84'
  4. 21S. Chukwueze▲ 84'
  5. 57M. Sportiello
  6. 90T. Abraham
  7. 25N. Raveyre
  8. 73F. Camarda
  9. 23F. Tomori
  10. 17N. Okafor
  11. 42F. Terracciano
Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: T. Motta
  1. 29M. Di Gregorio
  2. 37N. Savona▼ 90'
  3. 15P. Kalulu
  4. 4F. Gatti
  5. 27A. Cambiaso
  6. 5M. Locatelli
  7. 19K. Thuram
  8. 7Francisco Conceição▼ 80'
  9. 10K. Yıldız▼ 90'
  10. 8T. Koopmeiners
  11. 16W. McKennie▼ 80'

Dự bị 7

  1. 22T. Weah▲ 80'
  2. 21N. Fagioli▲ 80'
  3. 51S. Mbangula▲ 90'
  4. 6Danilo▲ 90'
  5. 23C. Pinsoglio
  6. 1M. Perin
  7. 40J. Rouhi

Thống kê

032
420
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm7
1Trúng đích2
4Chệch đích2
1Bị chặn3
2Phạt góc4
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
388Chuyền bóng514
87%Chính xác chuyền89%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

61Trận đấu55
106Ghi được82
74Thủng lưới56
1.74Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới22
38Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu