Juventus F.C. vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-0 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 4, hòa 0, U.S. Cremonese thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 35
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- WWWDL Juventus F.C.
- LLWWD U.S. Cremonese
- 24' ▲ A. Milik ▼ P. Pogba
- HT0-0
- 46' ▲ E. Valeri ▼ G. Quagliata
- 46' ▲ D. Ciofani ▼ F. Afena-Gyan
- 55' N. Fagioli · F. Chiesa 1-0
- 63' Juan Cuadrado
- 66' Danilo
- 66' ▲ Á. Di María ▼ D. Vlahović
- 67' ▲ S. Iling-Junior ▼ F. Chiesa
- 67' ▲ M. Castagnetti ▼ A. Ferrari
- 67' ▲ C. Buonaiuto ▼ M. Benassi
- 70' ▲ L. Sernicola ▼ L. Lochoshvili
- 79' Bremer 2-0
- 83' ▲ M. Kean ▼ A. Milik
- 83' ▲ T. Barbieri ▼ J. Cuadrado
- FT2-0
Đội hình
- 36M. Perin 7.3
- 15F. Gatti 7.3
- 3Bremer ⚽ 8.6
- 6Danilo 7.9
- 11J. Cuadrado ▼ 83' 6.6
- 44N. Fagioli ⚽ 8.0
- 32L. Paredes 8.3
- 25A. Rabiot 7.3
- 7F. Chiesa ⇢ ▼ 67' 6.9
- 10P. Pogba ▼ 24' 6.6
- 9D. Vlahović ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 14A. Milik ▲ 24' 7.2
- 22Á. Di María ▲ 66' 7.5
- 43S. Iling-Junior ▲ 67' 6.5
- 18M. Kean ▲ 83' 6.7
- 42T. Barbieri ▲ 83' 6.3
- 1W. Szczęsny
- 5M. Locatelli
- 23C. Pinsoglio
- 12Alex Sandro
- 20F. Miretti
- 24D. Rugani
- 17F. Kostić
- 12M. Carnesecchi 7.0
- 24A. Ferrari ▼ 67' 6.9
- 21V. Chiricheș 8.3
- 44L. Lochoshvili ▼ 70' 6.5
- 5J. Vásquez 6.7
- 33G. Quagliata ▼ 46' 6.5
- 20F. Afena-Gyan ▼ 46' 6.2
- 27P. Galdames 6.2
- 28S. Meïté 6.5
- 26M. Benassi ▼ 67' 6.9
- 77D. Okereke 6.2
Dự bị 12
- 3E. Valeri ▲ 46' 6.2
- 9D. Ciofani ▲ 46' 6.5
- 19M. Castagnetti ▲ 67' 6.2
- 10C. Buonaiuto ▲ 67' 6.6
- 17L. Sernicola ▲ 70' 6.7
- 99A. Basso
- 15M. Bianchetti
- 18P. Ghiglione
- 4E. Aiwu
- 45M. Sarr
- 23C. Acella
- 13G. Saro
Thống kê
02⚑7
⚑000
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm3
7Trúng đích2
9Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị2
15Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
657Chuyền bóng294
590Chuyền chính xác225
90%Chính xác chuyền77%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
62Trận đấu53
88Ghi được79
59Thủng lưới87
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
28Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai34