Venezia F.C. vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 0-3 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 0, hòa 0, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Pierluigi Penzo, Venezia
- Trọng tài
- M. Irrati
- Phong độ
- WLLLL Venezia F.C.
- LWWWD A.C. Milan
- 2' 0-1 Z. Ibrahimović · Rafael Leão
- 5' Alexis Saelemaekers
- 37' Matteo Gabbia
- HT0-1
- 46' ▲ Junior Messias ▼ A. Saelemaekers
- 48' 0-2 T. Hernández · Rafael Leão
- 56' Pietro Ceccaroni
- 58' Michael Svoboda
- 59' 0-3 T. Hernández11m
- 60' ▲ S. Kiyine ▼ M. Cuisance
- 60' ▲ D. Johnsen ▼ M. Aramu
- 60' ▲ D. Črnigoj ▼ T. Henry
- 62' ▲ A. Rebić ▼ Rafael Leão
- 73' Sandro Tonali
- 73' ▲ O. Giroud ▼ Z. Ibrahimović
- 73' ▲ D. Maldini ▼ Brahim Díaz
- 79' ▲ L. Fiordilino ▼ G. Busio
- 88' ▲ B. Bjarkason ▼ D. Okereke
- 88' ▲ L. Stanga ▼ A. Florenzi
- FT0-3
Đội hình
- 88S. Romero 6.7
- 55R. Haps 6.3
- 7P. Mazzocchi 5.6
- 32P. Ceccaroni 5.9
- 30M. Svoboda 5.9
- 21M. Cuisance ▼ 60' 6.5
- 44E. Ampadu 7.7
- 27G. Busio ▼ 79' 6.5
- 10M. Aramu ▼ 60' 6.2
- 14T. Henry ▼ 60' 6.3
- 77D. Okereke ▼ 88' 6.3
Dự bị 12
- 23S. Kiyine ▲ 60' 6.6
- 17D. Johnsen ▲ 60' 6.9
- 33D. Črnigoj ▲ 60' 6.7
- 16L. Fiordilino ▲ 79' 6.3
- 19B. Bjarkason ▲ 88'
- 3C. Molinaro
- 42D. Peretz
- 13M. Modolo
- 12L. Lezzerini
- 28D. Schnegg
- 11A. Sigurðsson
- 9F. Forte
- 16M. Maignan 7.5
- 25A. Florenzi ▼ 88' 7.6
- 19T. Hernández ⚽2 9.3
- 46M. Gabbia 7.0
- 20P. Kalulu 7.3
- 41T. Bakayoko 7.0
- 56A. Saelemaekers ▼ 46' 6.9
- 8S. Tonali 7.2
- 11Z. Ibrahimović ⚽ ▼ 73' 7.2
- 17Rafael Leão ⇢2 ▼ 62' 7.9
- 10Brahim Díaz ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 30Junior Messias ▲ 46' 7.3
- 12A. Rebić ▲ 62' 6.3
- 9O. Giroud ▲ 73' 6.7
- 27D. Maldini ▲ 73' 6.6
- 91L. Stanga ▲ 88'
- 14A. Conti
- 92L. Nava
- 83A. Mirante
- 33R. Krunić
Thống kê
11⚑1
⚑730
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm18
3Trúng đích8
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
1Phạt góc7
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
387Chuyền bóng634
313Chuyền chính xác559
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
46Trận đấu54
43Ghi được96
81Thủng lưới46
0.93Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai46