A.C.F. Fiorentina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Frosinone Calcio

A.C.F. Fiorentina vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-1 Frosinone Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 1, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
Trọng tài
Daniele Chiffi, Italy
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WLWDW Frosinone Calcio
  1. 41' Andrea Beghetto
  2. HT0-0
  3. 46' R. Maiello P. Sammarco
  4. 58' B. Dabo M. Benassi
  5. 58' G. Simeone Gerson
  6. 59' Luca Paganini
  7. 68' D. Ciofani M. Trotta
  8. 71' Marco Capuano
  9. 79' D. Vlahović L. Muriel
  10. 80' F. Zampano L. Valzania
  11. 84' 0-1 D. Ciofani · A. Pinamonti
  12. 90' Bryan Dabo
  13. 90' Edoardo Goldaniga
  14. FT0-1

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Pioli
  1. 1A. Lafont 6.7
  2. 2V. Laurini 7.4
  3. 3C. Biraghi 8.0
  4. 20G. Pezzella 7.1
  5. 4N. Milenković 7.1
  6. 17J. Veretout 7.2
  7. 24M. Benassi ▼ 58' 6.8
  8. 8Gerson ▼ 58' 6.7
  9. 11K. Mirallas 7.2
  10. 29L. Muriel ▼ 79' 6.8
  11. 25F. Chiesa 6.8

Dự bị 11

  1. 14B. Dabo ▲ 58' 6.7
  2. 9G. Simeone ▲ 58' 6.8
  3. 28D. Vlahović ▲ 79' 6.7
  4. 6C. Nørgaard
  5. 27M. Graiciar
  6. 19Cristóbal Montiel
  7. 5F. Ceccherini
  8. 33F. Brancolini
  9. 16D. Hancko
  10. 31Vitor Hugo
  11. 23P. Terracciano
Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Baroni
  1. 57M. Sportiello 8.1
  2. 27B. Salamon 7.1
  3. 25M. Capuano 6.6
  4. 6E. Goldaniga 7.2
  5. 21P. Sammarco ▼ 46' 6.7
  6. 7L. Paganini 7.0
  7. 66R. Chibsah 6.6
  8. 33A. Beghetto 7.3
  9. 16L. Valzania ▼ 80' 6.2
  10. 20M. Trotta ▼ 68' 6.5
  11. 89A. Pinamonti 7.0

Dự bị 12

  1. 8R. Maiello ▲ 46' 6.5
  2. 9D. Ciofani ▲ 68' 7.2
  3. 17F. Zampano ▲ 80' 6.5
  4. 32L. Krajnc
  5. 28C. Ciano
  6. 22F. Bardi
  7. 24F. Cassata
  8. 18F. Dionisi
  9. 2P. Ghiglione
  10. 23N. Brighenti
  11. 4S. Simič
  12. 3C. Molinaro

Thống kê

0110
740
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm11
4Trúng đích3
13Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
10Phạt góc7
19Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
481Chuyền bóng296
376Chuyền chính xác186
78%Chính xác chuyền63%

So sánh

42Trận đấu39
60Ghi được29
51Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu