Frosinone Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C.F. Fiorentina

Frosinone Calcio vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 1-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 2, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
Fabrizio Pasqua, Italy
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 26' Francesco Zampano
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 M. Benassi · F. Chiesa
  4. 48' Lorenzo Ariaudo
  5. 62' F. Cassata R. Vloet
  6. 62' A. Pinamonti J. Campbell
  7. 66' E. Fernandes M. Pjaca
  8. 68' Raffaele Maiello
  9. 76' D. Soddimo M. Capuano
  10. 76' K. Mirallas M. Benassi
  11. 87' D. Vlahović G. Simeone
  12. 89' A. Pinamonti · D. Soddimo 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Longo
  1. 57M. Sportiello 8.3
  2. 15L. Ariaudo 7.2
  3. 25M. Capuano ▼ 76' 6.7
  4. 17F. Zampano 6.5
  5. 6E. Goldaniga 6.7
  6. 8R. Maiello 7.2
  7. 4R. Vloet ▼ 62' 6.8
  8. 66R. Chibsah 6.5
  9. 33A. Beghetto 6.9
  10. 29J. Campbell ▼ 62' 7.0
  11. 9D. Ciofani 6.5

Dự bị 12

  1. 24F. Cassata ▲ 62' 6.8
  2. 89A. Pinamonti ▲ 62' 7.4
  3. 10D. Soddimo ▲ 76' 7.0
  4. 2P. Ghiglione
  5. 5M. Gori
  6. 11S. Perica
  7. 19L. Matarese
  8. 22F. Bardi
  9. 23N. Brighenti
  10. 27B. Salamon
  11. 32L. Krajnc
  12. 88L. Crisetig
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Pioli
  1. 1A. Lafont 6.5
  2. 31Vitor Hugo 7.4
  3. 3C. Biraghi 6.9
  4. 20G. Pezzella 7.3
  5. 4N. Milenković 7.3
  6. 17J. Veretout 8.0
  7. 24M. Benassi ▼ 76' 7.4
  8. 8Gerson 6.5
  9. 10M. Pjaca ▼ 66' 7.0
  10. 9G. Simeone ▼ 87' 7.1
  11. 25F. Chiesa 8.1

Dự bị 12

  1. 26E. Fernandes ▲ 66' 6.5
  2. 11K. Mirallas ▲ 76' 6.9
  3. 28D. Vlahović ▲ 87' 6.5
  4. 2V. Laurini
  5. 5F. Ceccherini
  6. 6C. Nørgaard
  7. 7V. Eysseric
  8. 14B. Dabo
  9. 16D. Hancko
  10. 33F. Brancolini
  11. 34K. Diks
  12. 69B. Drągowski

Thống kê

034
500
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm24
3Trúng đích8
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn8
4Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
378Chuyền bóng530
292Chuyền chính xác453
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

39Trận đấu42
29Ghi được60
71Thủng lưới51
0.74Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu