U.S. Sassuolo Calcio W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 0-3 Roma W tại Serie A Women, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 1, hòa 2, Roma W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WWLWW Roma W
- 45' 0-1 F. Brennskag-Dorsin11m
- HT0-1
- 46' ▲ R. Babajide ▼ A. Corelli
- 54' ▲ G. Dragoni ▼ F. Thogersen
- 62' 0-2 G. Galli · G. Dragoni
- 63' ▲ E. Dhont ▼ K. Skupien
- 63' ▲ M. Hagemann ▼ M. Perselli
- 65' ▲ S. van Diemen ▼ S. Oladipo
- 65' ▲ A. Pilgrim ▼ G. Greggi
- 71' ▲ V. Soggiu ▼ O. Lukasova
- 77' ▲ M. Filis ▼ H. Fercocq
- 82' ▲ D. Sabatino ▼ N. Ndjoah Eto
- 89' 0-3 A. Pilgrim · A. Rieke
- 90'+2 A. Pilgrim
- FT0-3
Đội hình
- 1N. Benz
- 8M. Brustia
- 6M. Doms
- 24A. De Rita
- 4H. Fercocq ▼ 77'
- 7K. Skupien ▼ 63'
- 12K. Missipo
- 30M. Perselli ▼ 63'
- 3S. Mella
- 26L. Clelland
- 90N. Ndjoah Eto ▼ 82'
Dự bị 11
- 78F. De Bona
- 16S. Durand
- 13E. Dhont ▲ 63'
- 27E. Santoro
- 19J. Galabadaarachchi
- 10M. Filis ▲ 77'
- 46A. Rossi
- 21J. J. Nash
- 14M. Hagemann ▲ 63'
- 25C. Venturelli
- 9D. Sabatino ▲ 82'
- 1O. Lukasova ▼ 71'
- 25F. Thogersen ▼ 54'
- 19S. Oladipo ▼ 65'
- 4W. Heatley
- 2K. Veje
- 29A. Rieke
- 22M. Pandini
- 20G. Greggi ▼ 65'
- 47G. Galli
- 16A. Corelli ▼ 46'
- 9F. Brennskag-Dorsin
Dự bị 12
- 36V. Soggiu ▲ 71'
- 24R. Baldi
- 11E. Haavi
- 10M. Giugliano
- 44S. van Diemen ▲ 65'
- 15G. Dragoni ▲ 54'
- 23V. Bergamaschi
- 8A. Csiki
- 30R. Babajide ▲ 46'
- 5M. Antoine
- 17A. Pilgrim ▲ 65'
- 7E. Viens
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu37
20Ghi được76
38Thủng lưới46
0.8Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn21
11Hiệp hai40