Roma W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.S. Sassuolo Calcio W

Roma W vs U.S. Sassuolo Calcio W

Tỷ số chung cuộc: Roma W 1-1 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 7, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Tre Fontane, Roma
Phong độ
WWLWW Roma W
DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
  1. 15' M. Giugliano 1-0
  2. 16' 1-1 L. Clelland · B. Orsi
  3. HT1-1
  4. 46' G. Dragoni H. Cissoko
  5. 52' Verena Hanshaw
  6. 56' Valentina Gallazzi
  7. 59' Moeka Minami
  8. 62' F. Thøgersen V. Hanshaw
  9. 63' B. Glionna É. Viens
  10. 63' M. Hagemann C. Prugna
  11. 72' Davina Philtjens
  12. 75' V. Monterubbiano G. Chmielinski
  13. 75' D. Sabatino L. Clelland
  14. 77' E. Haavi S. Kumagai
  15. 84' A. De Rita M. Brustia
  16. 84' G. Adami S. Fisher
  17. 90'+4 Daniela Sabatino
  18. 90'+2 S. Troelsgaard L. Di Guglielmo
  19. FT1-1

Đội hình

Roma W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Spugna
  1. 12C. Ceasar 7.5
  2. 23H. Cissoko ▼ 46' 6.3
  3. 32E. Linari 7.2
  4. 2M. Minami 7.0
  5. 3L. Di Guglielmo ▼ 90' 6.7
  6. 8S. Kumagai ▼ 77' 7.3
  7. 10M. Giugliano 8.0
  8. 20G. Greggi 7.2
  9. 19V. Hanshaw ▼ 62' 7.0
  10. 7É. Viens ▼ 63' 6.7
  11. 9V. Giacinti 7.0

Dự bị 11

  1. 15G. Dragoni ▲ 46' 7.2
  2. 25F. Thøgersen ▲ 62' 6.2
  3. 18B. Glionna ▲ 63' 6.3
  4. 11E. Haavi ▲ 77' 6.9
  5. 51S. Troelsgaard ▲ 90'
  6. 22M. Pandini
  7. 88M. Madon
  8. 16A. Corelli
  9. 52L. Merolla
  10. 29Cintia Martins
  11. 71G. Mazzocchi
U.S. Sassuolo Calcio W Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Rossi
  1. 16S. Durand 6.3
  2. 8M. Brustia ▼ 84' 6.9
  3. 20B. Orsi 6.9
  4. 4C. Pleidrup 6.6
  5. 2D. Philtjens 6.7
  6. 18V. Gallazzi 7.3
  7. 17C. Prugna ▼ 63' 6.7
  8. 10G. Chmielinski ▼ 75' 7.3
  9. 12K. Missipo 7.0
  10. 11S. Fisher ▼ 84' 6.6
  11. 26L. Clelland ▼ 75' 7.3

Dự bị 12

  1. 14M. Hagemann ▲ 63' 6.5
  2. 27V. Monterubbiano ▲ 75' 6.9
  3. 9D. Sabatino ▲ 75' 5.9
  4. 24A. De Rita ▲ 84' 6.7
  5. 7G. Adami ▲ 84' 6.7
  6. 5S. Caiazzo
  7. 22E. Di Nallo
  8. 58E. Girotto
  9. 21I. Nocchi
  10. 93K. Traoré
  11. 23M. Fusini
  12. 1L. Lonni

Thống kê

026
830
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm10
3Trúng đích6
8Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc8
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
477Chuyền bóng278
375Chuyền chính xác191
79%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

40Trận đấu31
86Ghi được51
60Thủng lưới57
2.15Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu