U.S. Sassuolo Calcio W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 5-6 Roma W tại Serie A Women, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 1, hòa 2, Roma W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WWLWW Roma W
- 5' 0-1 V. Giacinti
- 11' 0-2 V. Giacinti · É. Viens
- 19' 0-3 M. Giugliano · É. Viens
- 23' L. Clelland · D. Sabatino 1-3
- 26' Sanne Troelsgaard
- 37' ▲ N. Mihelič ▼ K. Missipo
- HT1-3
- 46' ▲ G. Pondini ▼ R. Jane
- 46' ▲ G. Cimò ▼ A. Sønstevold
- 47' 1-4 B. Glionna · V. Giacinti
- 51' ▲ L. Feiersinger ▼ M. Tomaselli
- 60' D. Sabatino 2-4
- 61' ▲ L. Kullashi ▼ C. Prugna
- 62' 2-5 É. Viens
- 66' ▲ A. Passeri ▼ E. Santoro
- 67' ▲ V. Monterubbiano ▼ C. Beccari
- 67' ▲ G. Galli ▼ V. Giacinti
- 67' ▲ C. Ciccotti ▼ S. Troelsgaard
- 75' L. Kullashi · V. Monterubbiano 3-5
- 75' L. Clelland · G. Pondini 4-5
- 77' V. Monterubbiano 5-5
- 79' ▲ G. Greggi ▼ M. Giugliano
- 80' 5-6 L. Feiersinger · É. Viens
- FT5-6
Đội hình
- 16S. Durand 5.6
- 20B. Orsi 5.7
- 85M. Filangeri 6.3
- 4C. Pleidrup 6.0
- 7E. Santoro ▼ 66' 5.6
- 12K. Missipo ▼ 37' 6.3
- 6R. Jane ▼ 46' 5.9
- 17C. Prugna ▼ 61' 6.6
- 26L. Clelland ⚽2 9.2
- 9D. Sabatino ⚽ ⇢ 8.2
- 11C. Beccari ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 29N. Mihelič ▲ 37' 6.5
- 8G. Pondini ▲ 46' 6.9
- 99L. Kullashi ⚽ ▲ 61' 7.3
- 5A. Passeri ▲ 66' 6.2
- 27V. Monterubbiano ⚽ ▲ 67' 8.0
- 1L. Lonni
- 91A. Zamanian
- 32I. Kresche
- 78B. Simon
- 12C. Ceasar 5.0
- 6Oihane Valdezate 5.7
- 8S. Kumagai 6.3
- 2M. Minami 6.9
- 22A. Sønstevold ▼ 46' 6.6
- 51S. Troelsgaard ▼ 67' 6.3
- 10M. Giugliano ⚽ ▼ 79' 7.2
- 21M. Tomaselli ▼ 51' 6.5
- 18B. Glionna ⚽ 7.2
- 7É. Viens ⚽ ⇢3 9.3
- 9V. Giacinti ⚽2 ⇢ ▼ 67' 9.2
Dự bị 9
- 56G. Cimò ▲ 46' 6.3
- 23L. Feiersinger ⚽ ▲ 51' 7.0
- 59G. Galli ▲ 67' 6.2
- 16C. Ciccotti ▲ 67' 6.2
- 20G. Greggi ▲ 79' 6.7
- 17A. Pilgrim
- 87S. Öhrström
- 11E. Haavi
- 32E. Linari
Thống kê
00⚑8
⚑010
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm15
8Trúng đích10
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc0
8Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
364Chuyền bóng380
257Chuyền chính xác264
71%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu34
39Ghi được93
41Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận2.74
9Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai55