U.S. Sassuolo Calcio W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 1-1 Roma W tại Serie A Women, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 1, hòa 2, Roma W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WWLWW Roma W
- 10' C. Prugna 1-0
- 35' 1-1 M. Giugliano11m
- HT1-1
- 58' ▲ G. Dragoni ▼ B. Glionna
- 58' ▲ F. Thøgersen ▼ L. Di Guglielmo
- 60' Giada Greggi
- 66' ▲ A. De Rita ▼ M. Brustia
- 67' ▲ V. Gallazzi ▼ S. Mella
- 74' ▲ E. Dhont ▼ D. Sabatino
- 74' ▲ A. Corelli ▼ V. Giacinti
- 85' ▲ S. Troelsgaard ▼ G. Greggi
- 86' Caroline Pleidrup
- 88' ▲ V. Monterubbiano ▼ G. Chmielinski
- FT1-1
Đội hình
- 16S. Durand 7.9
- 20B. Orsi 6.3
- 5S. Caiazzo 6.9
- 4C. Pleidrup 6.2
- 8M. Brustia ▼ 66' 6.6
- 17C. Prugna ⚽ 6.9
- 3S. Mella ▼ 67' 6.2
- 2D. Philtjens 7.0
- 12K. Missipo 6.3
- 10G. Chmielinski ▼ 88' 6.7
- 9D. Sabatino ▼ 74' 6.2
Dự bị 11
- 24A. De Rita ▲ 66' 6.7
- 18V. Gallazzi ▲ 67' 6.7
- 13E. Dhont ▲ 74' 6.3
- 27V. Monterubbiano ▲ 88'
- 1L. Lonni
- 22E. Di Nallo
- 30M. Perselli
- 23M. Fusini
- 14M. Hagemann
- 7G. Adami
- 93K. Traoré
- 12C. Ceasar 6.5
- 3L. Di Guglielmo ▼ 58' 7.2
- 32E. Linari 7.0
- 2M. Minami 6.7
- 19V. Hanshaw 7.3
- 20G. Greggi ▼ 85' 6.9
- 8S. Kumagai 7.9
- 10M. Giugliano ⚽ 7.9
- 18B. Glionna ▼ 58' 7.0
- 9V. Giacinti ▼ 74' 7.5
- 11E. Haavi 7.3
Dự bị 10
- 15G. Dragoni ▲ 58' 6.6
- 25F. Thøgersen ▲ 58' 6.6
- 16A. Corelli ▲ 74' 6.9
- 51S. Troelsgaard ▲ 85' 6.9
- 52L. Merolla
- 22M. Pandini
- 14E. Aigbogun
- 23H. Cissoko
- 30I. Kresche
- 47G. Galli
Thống kê
01⚑3
⚑710
34%Kiểm soát bóng66%
2Dứt điểm23
2Trúng đích8
0Chệch đích10
0Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
3Phạt góc7
3Việt vị4
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
7Cứu thua1
280Chuyền bóng533
149Chuyền chính xác408
53%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
31Trận đấu40
51Ghi được86
57Thủng lưới60
1.65Bàn thắng mỗi trận2.15
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai40