Roma W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 2-1 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 7, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Phong độ
- WWLWW Roma W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 3' M. Giugliano · F. Thogersen 1-0
- 4' Manuela Giugliano
- 20' Shukurat Oladipo
- 26' Annalena Rieke
- 35' 1-1 L. Clelland · K. Missipo
- 36' Lana Clelland
- HT1-1
- 46' ▲ G. Dragoni ▼ A. Rieke
- 46' ▲ F. Brennskag-Dorsin ▼ M. Pandini
- 46' ▲ A. Corelli ▼ G. Galli
- 51' Elena Dhont
- 62' ▲ V. Bergamaschi ▼ K. Veje
- 66' Lana Clelland
- 70' ▲ D. Philtjens ▼ E. Santoro
- 70' ▲ N. Ndjoah Eto ▼ E. Dhont
- 77' ▲ A. De Rita ▼ S. Caiazzo
- 79' A. Corelli · E. Viens 2-1
- 85' ▲ M. Hagemann ▼ H. Fercocq
- 85' ▲ D. Sabatino ▼ J. Galabadaarachchi
- FT2-1
Đội hình
- 24R. Baldi 7.3
- 25F. Thogersen ⇢ 7.3
- 6O. Valdezate 6.3
- 19S. Oladipo 6.7
- 2K. Veje ▼ 62' 7.3
- 29A. Rieke ▼ 46' 6.3
- 22M. Pandini ▼ 46' 6.9
- 10M. Giugliano ⚽ 7.9
- 20G. Greggi 7.5
- 47G. Galli ▼ 46' 6.5
- 7E. Viens ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 1O. Lukasova
- 5M. Antoine
- 23V. Bergamaschi ▲ 62' 6.7
- 4W. Heatley
- 78M. Piekarska
- 15G. Dragoni ▲ 46' 6.6
- 8K. Kuhl
- 30R. Babajide
- 9F. Brennskag-Dorsin ▲ 46' 5.9
- 16A. Corelli ⚽ ▲ 46' 8.2
- 16S. Durand 5.6
- 25C. Venturelli 7.2
- 21J. J. Nash 6.2
- 5S. Caiazzo ▼ 77' 6.9
- 27E. Santoro ▼ 70' 6.7
- 4H. Fercocq ▼ 85' 6.3
- 12K. Missipo ⇢ 7.0
- 6M. Doms 6.7
- 19J. Galabadaarachchi ▼ 85'
- 26L. Clelland ⚽ 8.2
- 13E. Dhont ▼ 70' 6.2
Dự bị 12
- 78F. De Bona
- 24A. De Rita ▲ 77' 6.2
- 2D. Philtjens ▲ 70' 6.3
- 15B. Brignoli
- 10M. Filis
- 14M. Hagemann ▲ 85' 6.7
- 87N. Nardella
- 30M. Perselli
- 7K. Skupien
- 17L. Chaib
- 90N. Ndjoah Eto ▲ 70'
- 9D. Sabatino ▲ 85' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm14
4Trúng đích7
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc4
4Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
342Chuyền bóng325
264Chuyền chính xác240
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu25
76Ghi được20
46Thủng lưới38
2.05Bàn thắng mỗi trận0.8
17Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn12
40Hiệp hai11