A.C.F. Fiorentina W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 1-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 9, hòa 0, Como 1907 W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 20
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- LDLLW Como 1907 W
- 24' O. Johansen
- 32' A. Chidiac
- HT0-0
- 46' ▲ E. Woldvik ▼ B. Orsi
- 46' ▲ I. Van Der Zanden ▼ O. Johansen
- 66' ▲ H. Eiriksdottir ▼ K. Tryggvadottir
- 66' ▲ M. Catena ▼ M. Cherubini
- 71' ▲ M. Picchi ▼ L. Vaitukaityte
- 71' ▲ F. Berisha ▼ V. Bernardi
- 76' S. Bredgaard11m 1-0
- 79' M. Filangeri
- 82' ▲ A. Tortelli ▼ A. Bonfantini
- 85' ▲ R. Petzelberger ▼ M. Pavan
- 85' ▲ V. Pinther ▼ M. Kruse
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Fiskerstrand
- 20B. Orsi ▼ 46'
- 85M. Filangeri
- 44E. Faerge
- 3O. Johansen ▼ 46'
- 77F. Curmark
- 26M. Cherubini ▼ 66'
- 15S. Bredgaard
- 27K. Tryggvadottir ▼ 66'
- 4A. Bonfantini ▼ 82'
- 51I. Omarsdottir
Dự bị 11
- 31V. Bartalini
- 23G. Bettineschi
- 17H. Eiriksdottir ▲ 66'
- 18E. Snerle
- 2E. Woldvik ▲ 46'
- 10M. Catena ▲ 66'
- 30E. Tomassoni
- 22I. Van Der Zanden ▲ 46'
- 5A. Tortelli ▲ 82'
- 11S. Wijnants
- 14M. Toniolo
- 22A. Gilardi
- 28M. Kruse ▼ 85'
- 2A. Marcussen
- 5S. Howard
- 3K. Ronan
- 6M. Bergersen
- 20L. Vaitukaityte ▼ 71'
- 19M. Pavan ▼ 85'
- 10A. Chidiac
- 16V. Bernardi ▼ 71'
- 7N. Nischler
Dự bị 10
- 30G. Ruma
- 1A. Capelletti
- 8R. Petzelberger ▲ 85'
- 9V. Pinther ▲ 85'
- 24G. Rizzon
- 21M. Picchi ▲ 71'
- 11F. Berisha ▲ 71'
- 15R. Gelbhart
- 25C. Marchiori
- 26E. Cappellano
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
38Ghi được26
34Thủng lưới25
1.52Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn7
23Hiệp hai10