Como 1907 W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
A.C.F. Fiorentina W

Como 1907 W vs A.C.F. Fiorentina W

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 1-3 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 1, hòa 0, A.C.F. Fiorentina W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 9
Phong độ
LDLLW Como 1907 W
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
  1. 12' M. Catena L. Hurtig
  2. 28' A. Chidiac · M. Pavan 1-0
  3. 41' 1-1 K. Tryggvadottir · M. Janogy
  4. HT1-1
  5. 46' V. Bernardi A. Kerr
  6. 49' Emma Severini
  7. 57' V. Szabo A. Chidiac
  8. 59' Michela Catena
  9. 67' Michela Catena
  10. 67' 1-2 M. Catena · K. Tryggvadottir
  11. 72' F. Berisha M. Kruse
  12. 76' 1-3 M. Catena
  13. 79' Michela Catena
  14. 80' S. Wijnants S. Bredgaard
  15. 81' M. Filangeri E. Lombardi
  16. 81' F. Curmark E. Severini
  17. 88' Miriam Picchi
  18. 88' M. Picchi M. Bergersen
  19. 88' A. Bonfantini M. Janogy
  20. FT1-3

Đội hình

Como 1907 W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Selena Mazzantini
  1. 22A. Gilardi 7.6
  2. 2A. Marcussen 5.2
  3. 24G. Rizzon 6.5
  4. 5S. Howard 7.3
  5. 6M. Bergersen ▼ 88' 5.9
  6. 28M. Kruse ▼ 72' 6.5
  7. 20L. Vaitukaityte 6.6
  8. 19M. Pavan 7.2
  9. 7N. Nischler 6.3
  10. 9A. Kerr ▼ 46' 6.2
  11. 10A. Chidiac ▼ 57' 7.3

Dự bị 8

  1. 30G. Ruma
  2. 1K. Schroffenegger
  3. 14C. Cecotti
  4. 17T. Sagen
  5. 21M. Picchi ▲ 88'
  6. 18V. Szabo ▲ 57' 6.5
  7. 11F. Berisha ▲ 72' 6.7
  8. 16V. Bernardi ▲ 46' 6.3
A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jesus Pinones-Arce Pablo
  1. 1C. Fiskerstrand 7.7
  2. 20B. Orsi 7.0
  3. 22I. Van Der Zanden 6.9
  4. 16E. Lombardi ▼ 81' 7.5
  5. 3O. Johansen 6.2
  6. 15S. Bredgaard ▼ 80' 6.3
  7. 21E. Severini ▼ 81' 6.6
  8. 27K. Tryggvadottir 8.6
  9. 51I. Omarsdottir 6.2
  10. 8L. Hurtig ▼ 12' 6.7
  11. 9M. Janogy ▼ 88' 6.9

Dự bị 10

  1. 24S. Cetinja
  2. 2E. Woldvik
  3. 85M. Filangeri ▲ 81' 6.6
  4. 77F. Curmark ▲ 81' 6.7
  5. 4A. Bonfantini ▲ 88'
  6. 10M. Catena ⚽2 ▲ 12' 9.7
  7. 19V. DellaPeruta
  8. 7M. Longo
  9. 11S. Wijnants ▲ 80' 6.3
  10. 23G. Bettineschi

Thống kê

016
720
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm25
3Trúng đích9
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm19
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
6Phạt góc7
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
248Chuyền bóng417
164Chuyền chính xác323
66%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
26Ghi được38
25Thủng lưới34
1.04Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu