Como 1907 W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 2-0 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 1, hòa 0, A.C.F. Fiorentina W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 14
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- HT0-0
- 54' Giulia Rizzon
- 63' Agnete Marcussen
- 63' ▲ M. Longo ▼ M. Catena
- 63' ▲ S. Bredgaard ▼ L. Pastrenge
- 65' ▲ D. Škorvánková ▼ Elisa del Estal
- 65' ▲ Z. Kramžar ▼ J. Karlernäs
- 74' ▲ E. Snerle ▼ E. Severini
- 74' ▲ K. Eržen ▼ M. Filangeri
- 78' Agnese Bonfantini
- 78' Agnese Bonfantini
- 78' A. Kerr · Z. Kramžar 1-0
- 81' ▲ A. Jóhannsdóttir ▼ F. Curmark
- 84' ▲ A. Guagni ▼ N. Nischler
- 90'+4 ▲ D. Čonč ▼ R. Petzelberger
- 90'+4 ▲ M. Picchi ▼ A. Kerr
- 90' A. Kerr · G. Rizzon 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22A. Gilardi 8.2
- 2A. Marcussen 6.3
- 4L. Hansen 6.9
- 24G. Rizzon ⇢ 7.9
- 6M. Bergersen 7.5
- 20L. Vaitukaitytė 7.2
- 16J. Karlernäs ▼ 65' 7.2
- 7N. Nischler ▼ 84' 6.9
- 27R. Petzelberger ▼ 90' 6.7
- 28A. Kerr ⚽2 ▼ 90' 8.9
- 9Elisa del Estal ▼ 65' 7.2
Dự bị 11
- 8D. Škorvánková ▲ 65' 6.9
- 33Z. Kramžar ▲ 65' 7.5
- 3A. Guagni ▲ 84' 6.5
- 11D. Čonč ▲ 90'
- 21M. Picchi ▲ 90'
- 25C. Marchiori
- 30G. Ruma
- 17T. Sagen
- 13A. Liva
- 23G. D'Agostino
- 36V. Soggiu
- 1C. Fiskerstrand 6.9
- 85M. Filangeri ▼ 74' 6.9
- 3S. Ballisager Pedersen 6.9
- 5A. Tortelli 6.6
- 44E. Færge 7.6
- 77F. Curmark ▼ 81' 7.6
- 21E. Severini ▼ 74' 7.2
- 4A. Bonfantini 6.9
- 23L. Pastrenge ▼ 63' 6.9
- 10M. Catena ▼ 63' 7.6
- 9M. Janogy 6.9
Dự bị 10
- 7M. Longo ▲ 63' 6.7
- 15S. Bredgaard ▲ 63' 6.7
- 18E. Snerle ▲ 74' 6.5
- 16K. Eržen ▲ 74' 6.3
- 8A. Jóhannsdóttir ▲ 81' 6.5
- 2F. Durante
- 32G. Bettineschi
- 17B. Bedini
- 14M. Toniolo
- 11M. Georgieva
Thống kê
02⚑1
⚑811
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm22
6Trúng đích6
8Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn6
1Phạt góc8
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
371Chuyền bóng455
256Chuyền chính xác334
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
27Trận đấu35
41Ghi được44
50Thủng lưới51
1.52Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai22