A.C.F. Fiorentina W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 3-1 Como 1907 W tại Serie A Women, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 9, hòa 0, Como 1907 W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- LDLLW Como 1907 W
- 13' 0-1 Elisa del Estal · Z. Kramžar
- 25' Mina Bergersen
- 26' E. Severini · M. Janogy 1-1
- 28' A. Bonfantini · Vero 2-1
- 40' E. Færge 3-1
- HT3-1
- 50' Ramona Petzelberger
- 56' ▲ L. Vaitukaitytė ▼ J. Karlernäs
- 56' ▲ A. Kerr ▼ R. Petzelberger
- 57' ▲ A. Marcussen ▼ M. Bergersen
- 66' ▲ S. Bolden ▼ N. Nischler
- 67' ▲ S. Breitner ▼ S. Bredgaard
- 67' ▲ A. Jóhannsdóttir ▼ E. Snerle
- 77' ▲ M. Longo ▼ M. Janogy
- 77' ▲ K. Lundin ▼ A. Bonfantini
- 85' ▲ M. Picchi ▼ D. Čonč
- 87' ▲ L. Pastrenge ▼ E. Severini
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Fiskerstrand 8.3
- 44E. Færge ⚽ 7.2
- 11M. Georgieva 7.0
- 85M. Filangeri 6.5
- 14M. Toniolo 7.2
- 15S. Bredgaard ▼ 67' 6.9
- 18E. Snerle ▼ 67' 6.7
- 21E. Severini ⚽ ▼ 87' 7.2
- 4A. Bonfantini ⚽ ▼ 77' 7.7
- 9M. Janogy ⇢ ▼ 77' 7.2
- 87Vero ⇢ 7.6
Dự bị 11
- 6S. Breitner ▲ 67' 6.7
- 8A. Jóhannsdóttir ▲ 67' 6.9
- 7M. Longo ▲ 77' 6.6
- 22K. Lundin ▲ 77' 6.3
- 23L. Pastrenge ▲ 87' 6.5
- 17B. Bedini
- 10M. Catena
- 20A. Zaghini
- 25S. Mailia
- 32G. Bettineschi
- 12A. Zuluri
- 22A. Gilardi 6.5
- 3A. Guagni 6.9
- 24G. Rizzon 6.2
- 44Berta Bou 6.9
- 6M. Bergersen ▼ 57' 5.9
- 7N. Nischler ▼ 66' 6.9
- 11D. Čonč ▼ 85' 6.2
- 16J. Karlernäs ▼ 56' 6.7
- 33Z. Kramžar ⇢ 8.2
- 9Elisa del Estal ⚽ 7.3
- 27R. Petzelberger ▼ 56' 6.3
Dự bị 12
- 20L. Vaitukaitytė ▲ 56' 7.0
- 28A. Kerr ▲ 56' 7.5
- 2A. Marcussen ▲ 57' 6.2
- 10S. Bolden ▲ 66' 7.2
- 21M. Picchi ▲ 85' 6.7
- 30G. Ruma
- 78F. De Bona
- 14C. Cecotti
- 23G. D'Agostino
- 15C. Bianchi
- 18A. Hilaj
- 4G. Spinelli
Thống kê
00⚑2
⚑820
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
5Trúng đích8
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc8
3Việt vị0
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
8Cứu thua2
357Chuyền bóng426
266Chuyền chính xác319
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
35Trận đấu27
44Ghi được41
51Thủng lưới50
1.26Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai16