A.C.F. Fiorentina W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 3-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 9, hòa 0, Como 1907 W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- LDLLW Como 1907 W
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jóhannsdóttir ▼ A. Parisi
- 46' ▲ A. Hilaj ▼ J. Karlernäs
- 48' Vero11m 1-0
- 63' ▲ M. Longo ▼ K. Lundin
- 63' ▲ Z. Kaján ▼ M. Mijatović
- 72' ▲ M. Martinovic ▼ O. Sevenius
- 75' M. Longo · M. Catena 2-0
- 78' Z. Kaján · M. Catena 3-0
- 79' ▲ S. Breitner ▼ Vero
- 81' ▲ M. Bergersen ▼ M. Lundorf
- 81' ▲ M. Picchi ▼ L. Vaitukaitytė
- 81' ▲ N. Arcangeli ▼ D. Škorvánková
- 83' ▲ M. Zanoli ▼ E. Severini
- 84' Kaja Eržen
- 85' Alma Hilaj
- FT3-0
Đội hình
- 24R. Baldi 8.2
- 16K. Eržen 7.2
- 23M. Georgieva 7.3
- 5A. Tortelli 7.2
- 44E. Færge 7.2
- 8A. Parisi ▼ 46' 6.9
- 21E. Severini ▼ 83' 7.2
- 20M. Mijatović ▼ 63' 6.7
- 87Vero ⚽ ▼ 79' 7.6
- 10M. Catena ⇢2 8.3
- 22K. Lundin ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 18A. Jóhannsdóttir ▲ 46' 7.3
- 7M. Longo ⚽ ▲ 63' 7.7
- 11Z. Kaján ⚽ ▲ 63' 7.7
- 6S. Breitner ▲ 79' 6.3
- 30M. Zanoli ▲ 83' 6.9
- 34L. Agard
- 3G. Spinelli
- 1K. Schroffenegger
- 14M. Toniolo
- 12M. Korenčiová 7.0
- 14C. Cecotti 6.6
- 24G. Rizzon 6.3
- 73D. Cox 6.5
- 22M. Lundorf ▼ 81' 7.0
- 16J. Karlernäs ▼ 46' 6.9
- 8D. Škorvánková ▼ 81' 6.9
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 81' 6.0
- 26S. Baldi 7.0
- 11O. Sevenius ▼ 72' 6.9
- 27M. Monnecchi 7.3
Dự bị 9
- 18A. Hilaj ▲ 46' 6.2
- 9M. Martinovic ▲ 72' 6.6
- 6M. Bergersen ▲ 81' 6.3
- 21M. Picchi ▲ 81' 6.7
- 7N. Arcangeli ▲ 81' 6.9
- 19G. Di Luzio
- 2E. Lipman
- 1A. Gilardi
- 5L. Pastrenge
Thống kê
01⚑3
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm10
9Trúng đích6
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
6Cứu thua6
478Chuyền bóng372
381Chuyền chính xác286
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
42Ghi được30
40Thủng lưới43
1.62Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai19