Juventus F.C. W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 0-1 A.C. Milan W tại Serie A Women, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 6, hòa 2, A.C. Milan W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 16
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- WLDWL A.C. Milan W
- 23' ▲ E. Kullberg ▼ V. Calligaris
- 25' Christy Grimshaw
- 34' Ana Capeta
- 45'+3 Ana Capeta
- HT0-0
- 49' Thea Kyvåg
- 49' 0-1 T. Kyvag · C. Grimshaw
- 57' ▲ A. Vangsgaard ▼ C. Salvai
- 71' ▲ M. Renzotti ▼ T. Kyvag
- 76' ▲ L. Thomas ▼ P. Krumbiegel
- 76' ▲ T. Pinto ▼ E. Schatzer
- 78' ▲ E. Kamczyk ▼ S. Stokic
- 86' ▲ J. Piga ▼ A. Soffia
- 86' ▲ V. Cernoia ▼ M. Mascarello
- 88' Julie Piga
- 90'+5 Monica Renzotti
- FT0-1
Đội hình
- 1D. de Jong 6.5
- 25V. Calligaris ▼ 23' 6.6
- 23C. Salvai ▼ 57' 6.3
- 5M. Harviken 6.5
- 27P. Krumbiegel ▼ 76' 6.6
- 13L. Walti 7.3
- 6E. Schatzer ▼ 76' 7.3
- 3E. Carbonell 6.0
- 17E. Godo 6.7
- 9C. Beccari 6.7
- 7A. Capeta 6.7
Dự bị 12
- 21L. Rusek
- 41G. Martinazzi
- 14A. Vangsgaard ▲ 57' 6.3
- 71M. Lenzini
- 4E. Kullberg ▲ 23' 6.2
- 33A. Brighton
- 8M. Rosucci
- 19L. Thomas ▲ 76' 6.3
- 29T. Pinto ▲ 76' 6.6
- 28G. Moretti
- 43A. Gallina
- 2A. Perry
- 13S. Estevez
- 2E. Koivisto 7.5
- 25K. De Sanders 7.5
- 20A. Soffia ▼ 86' 7.0
- 21M. Keijzer 7.2
- 8G. Arrigoni 6.7
- 12M. Mascarello ▼ 86' 7.3
- 11C. Grimshaw ⇢ 6.9
- 15S. Stokic ▼ 78' 5.9
- 10K. van Dooren 6.2
- 7T. Kyvag ⚽ ▼ 71' 7.9
Dự bị 10
- 24L. Tornaghi
- 1L. Giuliani
- 80E. Kamczyk ▲ 78' 6.5
- 23J. Piga ▲ 86' 6.6
- 99C. Dompig
- 6N. Sorelli
- 17M. Sesay
- 29K. Appiah
- 5V. Cernoia ▲ 86' 6.7
- 18M. Renzotti ▲ 71' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
5Phạt góc4
7Việt vị1
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
422Chuyền bóng401
309Chuyền chính xác292
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu25
59Ghi được33
35Thủng lưới30
1.69Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai22