A.C. Milan W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 3-3 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 2, hòa 2, Juventus F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 6
- Trọng tài
- R. Lovison
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 1' 0-1 P. Nyström
- 30' M. Piemonte
- 44' 0-2 M. Lenzini · A. Caruso
- HT0-2
- 46' ▲ L. Thomas ▼ K. Dubcová
- 46' ▲ A. Nildén ▼ C. Salvai
- 51' M. Piemonte · L. Thomas 1-2
- 53' V. Vigilucci · V. Bergamaschi 2-2
- 64' 2-3 P. Nyström · V. Cernoia
- 65' M. Lenzini
- 66' C. Dompig · A. Nouwen 3-3
- 70' ▲ S. Junge Pedersen ▼ V. Cernoia
- 76' ▲ A. Soffia ▼ C. Dompig
- 84' ▲ M. Mascarello ▼ G. Adami
- 84' ▲ E. Duljan ▼ S. Cantore
- FT3-3
Đội hình
- 1L. Giuliani
- 6L. Fusetti
- 3S. Thrige
- 5A. Nouwen
- 8G. Adami ▼ 84'
- 17V. Vigilucci
- 11C. Grimshaw
- 10K. Dubcová ▼ 46'
- 18M. Piemonte
- 7V. Bergamaschi
- 99C. Dompig ▼ 76'
Dự bị 9
- 19L. Thomas ▲ 46'
- 20A. Soffia ▲ 76'
- 12M. Mascarello ▲ 84'
- 15N. Carage
- 26M. Dubcová
- 13O. Sevenius
- 29E. Crevacore
- 22N. Fedele
- 32S. Babb
- 16P. Peyraud-Magnin
- 32L. Sembrant
- 23C. Salvai ▼ 46'
- 13L. Boattin
- 71M. Lenzini
- 77S. Gunnarsdóttir
- 7V. Cernoia ▼ 70'
- 21A. Caruso
- 11B. Bonansea
- 9S. Cantore ▼ 84'
- 6P. Nyström
Dự bị 8
- 5A. Nildén ▲ 46'
- 2S. Junge Pedersen ▲ 70'
- 33E. Duljan ▲ 84'
- 18L. Beerensteyn
- 20B. Simon
- 38C. Forcinella
- 27E. Schatzer
- 3S. Gama
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu36
52Ghi được88
42Thủng lưới40
2Bàn thắng mỗi trận2.44
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai48